
Juventud - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
A. Cruz Techera
Uruguay - 4 kiến tạo
F. Mimbacas Imaz
Uruguay - 2 kiến tạo
R. Rabino Albín
Uruguay
🥇 Top Goal
- 12 bàn
F. Mimbacas Imaz
Uruguay - 8 bàn
R. Peralta
Argentina - 5 bàn
A. Cruz Techera
Uruguay
⭐ Top MVP
- 6 trận
R. Peralta
Argentina - 6 trận
F. Mimbacas Imaz
Uruguay - 6 trận
A. Alaniz Sani
Uruguay
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 49 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 16 trận |
| ❌Bại (Losses) | 17 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 60 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 59 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 237 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 566 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 126 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 8 trận | 6 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |