Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Copa do Brasil | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: BRA CdB | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng 1/8 |
🏷️ Biệt danh: Copa do Brasil | 🗓️ Thời gian dự kiến: 17-02-2026 → 07-08-2026 |
🌍 Quốc gia/Khu vực: Brazil | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Cruzeiro với 6 lần vô địch |
📅 Năm thành lập: 1989 | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Brazil | 🌐 Website chính thức: cbf.com.br/copa-do-brasil |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 126 đội / 142 trận | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/copadobrasilcbf |
⚽ Top ghi bàn: Renê (4 bàn) | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Brasil |
🅰️ Top kiến tạo: Marcos Paulo (2 kiến tạo) | 🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
🌟 Top rating: Marcinho (3 lần MVP) |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Copa do Brasil là giải cúp quốc gia danh giá của Brazil, do Confederação Brasileira de Futebol (CBF) tổ chức. Đây là một trong những giải đấu quan trọng nhất bên cạnh Campeonato Brasileiro Série A.
1. Quy mô
- 126 đội bóng tham dự, đại diện cho tất cả các bang của Brazil.
- Cơ cấu suất dự: 70 suất từ các giải vô địch bang (State Championships).
- Các suất còn lại dành cho nhà vô địch giải hạng dưới (Série B, C, D), các cúp vùng (Copa Verde, Copa do Nordeste) và dựa trên bảng xếp hạng câu lạc bộ của CBF.
2. Lộ trình thi đấu (9 Giai đoạn)
- Vòng 1 & 2 (Sơ loại): Thi đấu 01 trận duy nhất.
- Lợi thế: Đội có thứ hạng thấp hơn được đá sân nhà. Tuy nhiên, ở vòng 1, đội khách (đội mạnh hơn) chỉ cần một kết quả Hòa là giành quyền đi tiếp.
- Vòng 3 & 4: Tiếp tục thi đấu 01 trận duy nhất.
- Đây là giai đoạn các nhà vô địch giải hạng dưới và cúp khu vực chính thức nhập cuộc.
- Vòng 5 (Vòng 32 đội):
- Sự góp mặt của các "ông lớn": Đây là lúc 20 đội bóng tại Serie A (VĐQG) và các đội tham dự Copa Libertadores chính thức tham chiến.
- Thể thức: Chuyển sang thi đấu Lượt đi - Lượt về (Home & Away).
- Vòng 1/8, Tứ kết và Bán kết: duy trì thể thức Lượt đi - Lượt về.
- Lưu ý: Luật bàn thắng sân khách đã bị bãi bỏ. Nếu tổng tỷ số hòa sau 2 lượt trận, hai đội sẽ phân định bằng sút luân lưu.
3. Trận Chung kết
- Thể thức: Trận Chung kết diễn ra trong 01 trận duy nhất (Single-match final).
- Địa điểm: Được tổ chức tại một sân vận động trung lập có sức chứa ít nhất 40.000 chỗ ngồi.
Lên hạng / Xuống hạng:
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 126 đội bóng mùa 2026
1. ![]() | 33. ![]() | 65. ![]() | 97. ![]() |
2. ![]() | 34. ![]() | 66. ![]() | 98. ![]() |
3. ![]() | 35. ![]() | 67. ![]() | 99. ![]() |
4. ![]() | 36. ![]() | 68. ![]() | 100. ![]() |
5. ![]() | 37. ![]() | 69. ![]() | 101. ![]() |
6. ![]() | 38. ![]() | 70. ![]() | 102. ![]() |
7. ![]() | 39. ![]() | 71. ![]() | 103. ![]() |
8. ![]() | 40. ![]() | 72. ![]() | 104. ![]() |
9. ![]() | 41. ![]() | 73. ![]() | 105. ![]() |
10. ![]() | 42. ![]() | 74. ![]() | 106. ![]() |
11. ![]() | 43. ![]() | 75. ![]() | 107. ![]() |
12. ![]() | 44. ![]() | 76. ![]() | 108. ![]() |
13. ![]() | 45. ![]() | 77. ![]() | 109. ![]() |
14. ![]() | 46. ![]() | 78. ![]() | 110. ![]() |
15. ![]() | 47. ![]() | 79. ![]() | 111. ![]() |
16. ![]() | 48. ![]() | 80. ![]() | 112. ![]() |
17. ![]() | 49. ![]() | 81. ![]() | 113. ![]() |
18. ![]() | 50. ![]() | 82. ![]() | 114. ![]() |
19. ![]() | 51. ![]() | 83. ![]() | 115. ![]() |
20. ![]() | 52. ![]() | 84. ![]() | 116. ![]() |
21. ![]() | 53. ![]() | 85. ![]() | 117. ![]() |
22. ![]() | 54. ![]() | 86. ![]() | 118. ![]() |
23. ![]() | 55. ![]() | 87. ![]() | 119. ![]() |
24. ![]() | 56. ![]() | 88. ![]() | 120. ![]() |
25. ![]() | 57. ![]() | 89. ![]() | 121. ![]() |
26. ![]() | 58. ![]() | 90. ![]() | 122. ![]() |
27. ![]() | 59. ![]() | 91. ![]() | 123. ![]() |
28. ![]() | 60. ![]() | 92. ![]() | 124. ![]() |
29. ![]() | 61. ![]() | 93. ![]() | 125. ![]() |
30. ![]() | 62. ![]() | 94. ![]() | 126. ![]() |
31. ![]() | 63. ![]() | 95. ![]() | |
32. ![]() | 64. ![]() | 96. ![]() |
Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.
Kết quả gần đây
Thống kê và kỷ lục
- CLB vô địch nhiều nhất: với 6 lần vô địch, Cruzeiro hiện đang là CLB giàu thành tích nhất Copa do Brasil.
- Derby / Siêu kinh điển: Clássico dos Milhões (Flamengo vs Vasco da Gama)
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất: Fred hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử với 37 bàn thắng.
- Kỷ lục vua phá lưới: Gabriel Barbosa, Gérson, Léo Gamalho hiện đang nắm kỷ lục vua phá lưới của giải với 3 lần đoạt giải.
- Kỷ lục vua phá lưới / mùa: Fred 14 bàn (mùa 2005) hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải Copa do Brasil.
- Kỷ lục giữ sạch lưới / mùa: Flamengo đang là CLB giữ kỷ lục giữ sạch lưới trong 1 mùa giải khi chỉ bị thủng 6 bàn ở mùa 2022.
- Kỷ lục thủng lưới ít nhất / mùa: Flamengo đang là CLB giữ kỷ lục thủng lưới ít nhất trong 1 mùa giải với 1 bàn ở mùa 2022.
- Kỷ lục chuỗi trận thắng nhiều nhất: Cruzeiro hiện đang giữ kỷ lục 8 trận thắng ở mùa 2003.
- Kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất: Flamengo đang giữ kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất giải với 10 trận kéo dài từ 01-05-2024 đến 10-11-2024.
- Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất: Rogério Ceni đang giữ kỷ lục đấu nhiều trận nhất Copa do Brasil với 67 trận ra sân.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
FAQ
1. Mùa 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Dự kiến từ 17-02-2026 đến 07-08-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).
2. Trận đấu tiếp theo của Copa do Brasil?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 1/8 là cuộc đọ sức giữa Vasco da Gama vs Fluminense lúc Chủ Nhật 02/08/2026.
















































































































































