Tổng quan về CLB Athletic Club
| Tên | Athletic Club | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Athletic Club | Giải đấu | Brazil Série B – Hạng 2 Brazil |
| Loại đội | CLB | HLV | Alex |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Alex - Brazil - 43 trận - 13 thắng - 13 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 30.23%
Thủ môn
Luan Polli - số áo 1 - Brazil - 34 trậnĐội 1
Tony Batista - số áo 12 - Brazil - 13 trận
Hậu vệ
Douglas Pelé - số áo 2 - Brazil - 79 trận - 1 bàn - 5 kiến tạo
Jhonathan - số áo 3 - Brazil - 76 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lucas Belezi - số áo 4 - Brazil - 36 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Zeca - số áo 6 - Brazil - 35 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Jhan Torres - số áo 19 - Colombia - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Felipe Negrucci - số áo 5 - Brazil - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Assis - số áo 8 - Brazil - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Yago Santos - số áo 14 - Brazil - 13 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Jota - số áo 15 - Brazil - 35 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
João Miguel - số áo 16 - Brazil - 40 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pedro Oliveira - số áo 18 - Brazil - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Diogo Batista - số áo 22 - Brazil - 33 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Enzo - số áo 23 - Brazil - 26 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Bruninho - số áo 7 - Brazil - 29 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Carlinhos - số áo 9 - Brazil - 9 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kauan Lindes - số áo 10 - Brazil - 42 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Max - số áo 11 - Brazil - 55 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Yarlen - số áo 13 - Brazil - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kauan Rodrigues - số áo 17 - Brazil - 38 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Wilinton Aponzá - số áo 20 - Colombia - 14 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Dixon Vera - số áo 21 - Ecuador - 40 trận - 6 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Athletic Club mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 46 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 17 hòa - 15 thua
- Bàn thắng
- 56 bàn, 26 bàn sân nhà và 30 bàn sân khách
- Bàn thua
- 59 bàn, 26 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.28 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 117
- Thẻ đỏ
- 13
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ronaldo Tavares - 12 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Max - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 8 hòa - 8 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 9 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Brazil Série B – Hạng 2 Brazil
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 43 điểm
- Tổng số trận
- 33 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 13 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 40 bàn, 21 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 39 bàn, 18 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.21 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.18 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 12
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ronaldo Tavares - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Max - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.80 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ronaldo Tavares - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ronaldo Tavares - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Mineiro 1 Brasil
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.63 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ronaldo Tavares - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ronaldo Tavares - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Athletic Club
Thống kê kỷ lục CLB Athletic Club tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Mineiro 1 Brasil
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Mineiro 1 Brasil - 2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Athletic Club
1. Athletic Club thuộc quốc gia nào?
Athletic Club là CLB thuộc Brazil.
2. Athletic Club đang tham dự giải đấu nào?
Athletic Club hiện thi đấu tại Brazil Série B – Hạng 2 Brazil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Athletic Club là ai?
Alex quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Athletic Club.
