loading

Brazil Série B – Hạng 2 Brazil 2026 (Brazil): Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Theo dõi toàn bộ diễn biến của Brazil Série B – Hạng 2 Brazil 2026 trên Keolive với livescore, tỷ số trực tiếp, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và kết quả được cập nhật liên tục. Từ trang giải đấu, bạn có thể khám phá lịch thi đấu theo từng vòng, kết quả các vòng đấu, bảng xếp hạng, các đội bóng tham dự, cập nhật tin tức bóng đá mới nhất, theo dõi những bài nhận định chuyên sâu và diễn biến của toàn bộ mùa giải.

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Brazil Série B – Hạng 2 Brazil📅 Mùa hiện tại: 2026
🏷️ Tên ngắn: BRA D2 (Brazil Série B – Hạng 2 Brazil)🔄 Vòng hiện tại: 34
🏷️ Biệt danh: Brasileirão Série B; Hạng 2 Brazil🗓️ Thời gian dự kiến: 21-03-2026 → 28-11-2026
📅 Năm thành lập: 1929👑 Đương kim vô địch: Coritiba
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Brazil🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: América Mineiro và Coritiba với 2 lần vô địch
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 85 điểm / — bàn📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 2 đội, Xuống hạng: 4 đội
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 20 đội / 384 trận / 38 vòng📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2)
🌐 Website chính thức: cbf.com.br/serie-b⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Gabriel dos Santos Queiroz (€4.00m)
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_hạng_nhì_quốc_gia_Brasil📸 Instagram: https://www.instagram.com/brasileiraob
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm

Thể thức thi đấu (mùa 2026)

Campeonato Brasileiro Série B là giải hạng Nhất quốc gia Brazil, cấp độ thứ hai trong hệ thống bóng đá Brazil, do Liên đoàn bóng đá Brazil (CBF) tổ chức.

1. Số đội & thể thức thi đấu

  • Giải có 20 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
  • Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm.
  • Mỗi đội gặp 19 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội thi đấu: 38 trận/mùa.
  • Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
  • Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.

2. Thăng hạng & xuống hạng

  • Suất thăng hạng trực tiếp: Chỉ dành cho 2 đội đứng đầu bảng xếp hạng (Vô địch và Á quân) lên chơi tại Série A.
  • Vòng Play-off tranh vé vớt: 2 suất thăng hạng còn lại sẽ được quyết định qua loạt trận loại trực tiếp giữa các đội xếp từ thứ 3 đến thứ 6:
  • Bán kết Play-off: Đội xếp thứ 3 gặp đội xếp thứ 6; Đội xếp thứ 4 gặp đội xếp thứ 5.
  • Thể thức: Thi đấu hai lượt trận (đi và về).
  • Số đội xuống hạng: 4 câu lạc bộ đứng cuối bảng xếp hạng (vị trí 17 đến 20) sẽ phải xuống chơi tại Série C vào mùa giải kế tiếp.

Lên hạng / xuống hạng

Mùa hiện tại (2026)

Số đội lên hạng: 2

Số đội xuống hạng: 4

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải

Bảng xếp hạng Brazil Série B – Hạng 2 Brazil mùa 2026

STTTên độiTrậnHiệu sốĐiểm
1Juventude341861
2Vila Nova331561
3Novorizontino333160
4Fortaleza341260
5Criciúma34759
6Atlético GO341054
7CRB33452
8Sport Recife34851
9Operário PR34-248
10Goiás33-648
11Cuiabá33647
12São Bernardo34946
13Athletic Club34144
14Ceará34-543
15Náutico33-342
16Botafogo SP33-141
17Avaí34-1037
18Londrina33-729
19América Mineiro34-3220
20Ponte Preta34-5514

Kết quả gần đây

NgàyChủFT / HTKháchGóc
19/10Avaí0:0(0:0)Athletic Club9-3
19/10São Bernardo0:1(0:1)Criciúma9-2
18/10América Mineiro1:0(0:0)Operário PR6-4
18/10Ceará2:2(0:0)Juventude6-6
17/10Sport Recife0:2(0:1)Fortaleza11-3

Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay

Lịch thi đấu các trận sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKhách
19/1002:00CRBvsBotafogo SP
19/1004:00Vila NovavsNovorizontino
20/1005:30GoiásvsNáutico
21/1005:30LondrinavsCuiabá

Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Thống kê vòng 33

Cầu thủ xuất sắc nhất: Rai da Silva Pessanha (9.1 điểm)Phạt góc: 123Đội ghi nhiều bàn nhất: Novorizontino (5 bàn)
Vua ghi bàn: João Vitor de Souza Martins (2 bàn)TB góc/trận: 12.3Đội giữ sạch lưới: Criciúma, Goiás, Botafogo SP, Avaí, Vila Nova
Vua kiến tạo: Rai da Silva Pessanha (1 kiến tạo)Thẻ vàng: 41Đội phạt góc nhiều nhất: Operário PR (14 quả)
Bàn thắng: 27Thẻ đỏ: 4Trận nhiều bàn thắng nhất: Novorizontino vs Ponte Preta (5-1)
TB bàn/trận: 2.7Phạt đền: 4Đội tạo nhiều cú sút nhất: Atlético GO (25 cú sút)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 30% / 30%Phản lưới: 1Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Cuiabá (68 % kiểm soát bóng)

Đội hình tiêu biểu vòng 33

⚽ 4-1-4-1👤 11 cầu thủ

HLV tiêu biểu: Enderson Alves MoreiraEnderson Alves Moreira (Novorizontino)

Bruno Ferreira Ventura de LinsB.Lins
César Henrique MartinsC.Martins
Maílton dos Santos de SáM.Sá
Willean Bernardo WillemenW.Willemen
Eduardo Schroeder BrockE.Brock
Rai da Silva PessanhaR.Pessanha
João Miguel da Costa PereiraJ.Pereira
João Vitor de Souza MartinsJ.Martins
Crystopher Ribeiro OliveiraC.Oliveira
José Domingos de Moraes NetoJ.Neto
Ronald Barcellos ArantesR.Arantes

Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.

Thống kê mùa giải 2026

Top MVP: Gabriel Boschilia (12 điểm), Rafael Gustavo Meneghel Gava (11 điểm), Maílton dos Santos de Sá (11 điểm)Thẻ vàng: 1707Trận nhiều bàn thắng nhất: Operário PR vs Náutico (2-6)
Top vua phá lưới: Mikael Filipe Viana de Sousa (17 bàn), Robson dos Santos Fernandes (16 bàn), Gustavo Coutinho Silva Lopes (13 bàn)Thẻ đỏ: 95Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Náutico (57.4 % kiểm soát bóng)
Top kiến tạo: Romulo Azevedo Simão (11 kiến tạo), Geovany dos Santos Soares (9 kiến tạo), Janderson Santos de Souza (8 kiến tạo)Phạt đền: 75Đội thắng nhiều nhất: Vila Nova (18 trận)
Top thủ môn xuất sắc: Yago Felipe da Costa Rocha (1 bàn thua), Miguel Morais Silva Santos (1 bàn thua), Alisson Machado dos Santos (1 bàn thua)Phản lưới: 20Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Vila Nova (12 trận)
Top HLV: Enderson Alves Moreira - 17 điểm, Maurício Nogueira Barbieri - 17 điểm, Augusto Sérgio Ferreira - 17 điểmChuỗi trận thắng dài nhất: Criciúma (6 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: Ponte Preta (15 trận)
Tổng bàn thắng: 785Chuỗi trận hòa dài nhất: Cuiabá (4 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: São Bernardo (8 trận)
TB bàn/trận: 2.3Chuỗi trận thua dài nhất: Ponte Preta (8 trận)Đội thua sân khách nhiều nhất: Ponte Preta (16 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 28%Chuỗi trận không thua dài nhất: Fortaleza (15 trận)Đội lội ngược dòng tốt nhất: Ceará (4 lần)

Thống kê kỷ lục Brazil Série B – Hạng 2 Brazil

Thống kê kỷ lục Brazil Série B – Hạng 2 Brazil tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
América Mineiro và Coritiba với 2 lần vô địch.

Kỷ lục cầu thủ

Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Giorgian de Arrascaeta với 14 kiến tạo.
Thi đấu nhiều trận nhất
Rafael Santos với 205 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Luiz Felipe Scolari với 2 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Điểm số cao nhất trong một mùa
Corinthians (mùa 2008) với 85 điểm.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Chapecoense (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 21 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Chapecoense (mùa 2020) với 21 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Brazil Série B – Hạng 2 Brazil

1. Brazil Série B – Hạng 2 Brazil 2026 diễn ra trong thời gian nào?

Brazil Série B – Hạng 2 Brazil 2026 dự kiến diễn ra từ 21-03-2026 đến 28-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?

Mikael hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 17 bàn thắng.

3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?

Juventude hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 61 điểm sau 34 trận.

4. Đương kim vô địch Brazil Série B – Hạng 2 Brazil là đội nào?

Coritiba là đương kim vô địch Brazil Série B – Hạng 2 Brazil, kết thúc mùa 2025 ở vị trí số 1 với 68 điểm.

5. Trận đấu tiếp theo của Brazil Série B – Hạng 2 Brazil diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 34 là cuộc đọ sức giữa CRB vs Botafogo SP lúc Thứ Hai 19/10/2026.