Tổng quan về CLB Nova Iguaçu
| Tên | Nova Iguaçu | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nova Iguaçu | Thành phố | Nova Iguaçu |
| Sân vận động | Estádio Jânio de Moraes - sức chứa 5.000 | Giải đấu | Serie D |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1990 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Matheus Miranda - số áo 1 - Brazil - 17 trận
Mota - số áo 31 - Brazil - 14 trậnĐội 1
Hậu vệ
Davi - số áo 2 - Brazil - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Wender - số áo 3 - Brazil - 15 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Yan Silva - số áo 4 - Brazil - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Guilherme Kayron - số áo 6 - Brazil - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Arthur - số áo 13 - Brazil - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Augusto - số áo 14 - Brazil - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Zavoli de Andrade - số áo 16 - Brazil - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zé Gabriel - số áo 17 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Jorge Pedra - số áo 5 - Brazil - 16 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Xandinho - số áo 7 - Brazil - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Léo Rafael - số áo 8 - Brazil - 15 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucas Cruz - số áo 10 - Brazil - 17 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Pedro Thomaz Menta de Souza - số áo 15 - Brazil - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rickelme - số áo 20 - Brazil - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Vinicius Charopem - số áo 9 - Brazil - 14 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Weverton de Souza Santos - số áo 18 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luan Capanni - số áo 22 - Brazil - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Leonardo David - số áo 23 - Brazil - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB Nova Iguaçu tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 9 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 17 bàn, 11 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Léo Rafael - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Wender - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa do Brasil
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vinicius Charopem - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lucas Cruz - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Nova Iguaçu
Thống kê kỷ lục CLB Nova Iguaçu tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Nova Iguaçu
1. Nova Iguaçu thuộc quốc gia nào?
Nova Iguaçu là CLB thuộc Brazil.
2. Nova Iguaçu đang tham dự giải đấu nào?
Nova Iguaçu hiện thi đấu tại Serie D.
3. Sân nhà của Nova Iguaçu?
Estádio Jânio de Moraes tại Nova Iguaçu Brazil được sử dụng là sân nhà của CLB Nova Iguaçu.























