Tổng quan về CLB ASA
| Tên | ASA | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | ASA | Thành phố | Arapiraca |
| Sân vận động | Estádio Municipal Coaracy da Mata Fonseca - sức chứa 17.000 | Giải đấu | Serie D |
| Loại đội | CLB | HLV | Ranielle Damaceno Ribeiro |
| Năm thành lập | 1952 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Ranielle Damaceno Ribeiro - Brazil - 49 trận - 22 thắng - 16 hòa - 11 thua - tỉ lệ thắng 44.90%
Thủ môn
Rafael Mariano - số áo 1 - Brazil - 4 trậnĐội 1
Cris - số áo 12 - Brazil - 7 trận
Hậu vệ
Léo Príncipe - số áo 2 - Brazil - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Cristian Lucca - số áo 4 - Brazil - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Wesley Costa - số áo 6 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Arthurzinho - số áo 16 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alysson Dutra - số áo 20 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Paulinho - số áo 22 - Brazil - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Allef - số áo 8 - Brazil - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Higor Leite - số áo 10 - Brazil - 21 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vitor de Lima Silva - số áo 14 - Brazil - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Richard Franco - số áo 18 - Paraguay - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marcos Brazion - số áo 19 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jonata - số áo 21 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yohan - số áo 25 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jailson - số áo 27 - Brazil - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Iarley - số áo 29 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Alex Bruno - số áo 9 - Brazil - 6 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB ASA tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 8 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 40 bàn, 26 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 8 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.72 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alex Bruno - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Arthurzinho - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 5 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa do Brasil
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alex Bruno - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB ASA
Thống kê kỷ lục CLB ASA tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về ASA
1. ASA thuộc quốc gia nào?
ASA là CLB thuộc Brazil.
2. ASA đang tham dự giải đấu nào?
ASA hiện thi đấu tại Serie D.
3. HLV hiện tại của ASA là ai?
Ranielle Damaceno Ribeiro quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB ASA.
4. Sân nhà của ASA?
Estádio Municipal Coaracy da Mata Fonseca tại Arapiraca Brazil được sử dụng là sân nhà của CLB ASA.























