Tổng quan về CLB São Paulo
| Tên | São Paulo | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | São Paulo | Thành phố | São Paulo |
| Sân vận động | Estádio Cícero Pompeu de Toledo - sức chứa 21.004 | Giải đấu | Brazil Série A – VĐQG Brazil |
| Loại đội | CLB | HLV | Dorival Silvestre Júnior |
| Năm thành lập | 1930 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Dorival Silvestre Júnior - Brazil - 82 trận - 32 thắng - 19 hòa - 31 thua - tỉ lệ thắng 39.02%
Thủ môn
Rafael - số áo 23 - Brazil - 175 trậnĐội 1
Carlos Coronel - số áo 31 - Brazil - 42 trận
Hậu vệ
Robert Arboleda - số áo 5 - Ecuador - 203 trận - 11 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Newton - số áo 28 - Brazil - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sabino - số áo 35 - Brazil - 125 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Rafael Tolói - số áo 2 - Brazil - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Wendell - số áo 18 - Brazil - 77 trận - 0 bàn - 4 kiến tạo
Lucas Ramon - số áo 19 - Brazil - 34 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Luis Osorio - số áo 54 - Brazil - 27 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Marcos Antônio - số áo 8 - Brazil - 96 trận - 1 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Iago - số áo 12 - Brazil - 14 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Damián Bobadilla - số áo 16 - Paraguay - 109 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Pedro Lima - số áo 32 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Pablo Maia - số áo 29 - Brazil - 163 trận - 7 bàn - 1 kiến tạo
Pedro Ferreira - số áo 46 - Brazil - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Jonathan Calleri - số áo 9 - Argentina - 167 trận - 50 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Artur - số áo 37 - Brazil - 32 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Luciano - số áo 10 - Brazil - 269 trận - 90 bàn - 21 kiến tạoĐội 1
Lucas Moura - số áo 7 - Brazil - 77 trận - 16 bàn - 7 kiến tạo
Victor Sá - số áo 27 - Brazil - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Gustavo Santana - số áo 43 - Brazil - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Lucca - số áo 45 - Brazil - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ryan Francisco - số áo 49 - Brazil - 32 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB São Paulo mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 43 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 17 thắng - 11 hòa - 15 thua
- Bàn thắng
- 49 bàn, 35 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 43 bàn, 16 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luciano - 13 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Artur - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 14 thắng - 5 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 6 hòa - 12 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 12 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 5 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 9 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luciano - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jonathan Calleri - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Brazil Série A – VĐQG Brazil
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 42 điểm
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 6 hòa - 13 thua
- Bàn thắng
- 36 bàn, 25 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 13 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.16 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jonathan Calleri - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Wendell - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 3 hòa - 10 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gonzalo Tapia - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Iago - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB São Paulo
Thống kê kỷ lục CLB São Paulo tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 7
- Brazil Série A – VĐQG Brazil
- 3 lần
- Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil
- 1 lần
- FIFA Intercontinental Cup – Cúp Liên lục địa
- 1 lần
- Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- 1 lần
- Supercopa do Brasil
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Supercopa do Brasil - 2024
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về São Paulo
1. São Paulo thuộc quốc gia nào?
São Paulo là CLB thuộc Brazil.
2. São Paulo đang tham dự giải đấu nào?
São Paulo hiện thi đấu tại Brazil Série A – VĐQG Brazil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của São Paulo là ai?
Dorival Silvestre Júnior quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB São Paulo.
4. Sân nhà của São Paulo?
Estádio Cícero Pompeu de Toledo tại São Paulo Brazil được sử dụng là sân nhà của CLB São Paulo.
