Tổng quan về CLB Mixto
| Tên | Mixto | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mixto | Thành phố | Cuiabá |
| Sân vận động | Estádio Presidente Eurico Gaspar Dutra - sức chứa 7.000 | Giải đấu | Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil |
| Loại đội | CLB | HLV | Lucas Adami Isotton |
| Năm thành lập | 1934 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Lucas Adami Isotton - Brazil - 2 trận - 1 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Gustavo - số áo 1 - Brazil - 2 trận
Glaycon - số áo 12 - Brazil - 2 trậnĐội 1
Warlen Wilderk - số áo 66 - Brazil - 1 trận
Hậu vệ
Lucas Straub - số áo 3 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jackson - số áo 4 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rael - số áo 6 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Guilherme - số áo 14 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Índio - số áo 22 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Carlos Gabriel Hulk - số áo 27 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Robson - số áo 5 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
João Vittor Lima da Silva - số áo 8 - Brazil - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Flavio - số áo 10 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luidy - số áo 11 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
João Henrick Souza Magalhães - số áo 20 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matheus Henrique da Silva Gottems - số áo 21 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filipe Fraga - số áo 23 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Erik Alexandre Souza Silva - số áo 25 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
João Magalhães - số áo 26 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Di María - số áo 9 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
José Kennedy Correa da Silva - số áo 16 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dionathã - số áo 17 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Wanderson - số áo 33 - Brazil - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Mixto mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- João Vittor Lima da Silva - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- João Vittor Lima da Silva - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
Thống kê kỷ lục CLB Mixto
Thống kê kỷ lục CLB Mixto tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Mixto
1. Mixto thuộc quốc gia nào?
Mixto là CLB thuộc Brazil.
2. Mixto đang tham dự giải đấu nào?
Mixto hiện thi đấu tại Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Mixto là ai?
Lucas Adami Isotton quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Mixto.
4. Sân nhà của Mixto?
Estádio Presidente Eurico Gaspar Dutra tại Cuiabá Brazil được sử dụng là sân nhà của CLB Mixto.
