Tổng quan về CLB Tocantinópolis
| Tên | Tocantinópolis | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Tocantinópolis | Thành phố | Tocantinópolis |
| Sân vận động | Estádio João Ribeiro - sức chứa 10.000 | Giải đấu | Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil |
| Loại đội | CLB | HLV | Junior Amorim |
| Năm thành lập | 1989 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Junior Amorim - Brazil - 0 trận - 0 thắng - 0 hòa - 0 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Luciano Faria - số áo 1 - Brazil - 1 trận
Heitor - số áo 23 - Brazil - 1 trậnĐội 1
Hậu vệ
Daelson - số áo 2 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Henrique - số áo 5 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pedro Henrique - số áo 7 - Brazil - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kaycky Alemão - số áo 8 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dhonata - số áo 10 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jackson - số áo 22 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Rômulo Cabral - số áo 9 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maycon - số áo 15 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rogério - số áo 17 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Barbosa Costa - số áo 18 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuna Luso3 thẻ vàng | 4:1(3:0) | 1-8 | Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil | ||
| Tocantinópolis2 thẻ vàng | 0:2(0:0) | 2-11 | Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil | ||
| Capital FC6 thẻ vàng3 thẻ đỏ | 2:1(2:0) | 0-0 | Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil |
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Tocantinópolis mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pedro Henrique - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pedro Henrique - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Tocantinópolis
Thống kê kỷ lục CLB Tocantinópolis tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Tocantinópolis
1. Tocantinópolis thuộc quốc gia nào?
Tocantinópolis là CLB thuộc Brazil.
2. Tocantinópolis đang tham dự giải đấu nào?
Tocantinópolis hiện thi đấu tại Copa do Brasil – Cúp Quốc gia Brazil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Tocantinópolis là ai?
Junior Amorim quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Tocantinópolis.
4. Sân nhà của Tocantinópolis?
Estádio João Ribeiro tại Tocantinópolis Brazil được sử dụng là sân nhà của CLB Tocantinópolis.
