loading

Bảng xếp hạng giải VĐQG nữ Nga (Nga) 2026

Số đội:
13
Vòng đấu hiện tại:
20
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
17152048-5432.820.29
47
2
18151247-9382.610.5
46
3
17124141-11302.410.65
40
4
17113333-9241.940.53
36
5
1793525-2051.471.18
30
6
1791719-1451.120.82
28
7
1863922-30-81.221.67
21
8
1848620-25-51.111.39
20
9
18431111-32-210.611.78
15
10
1827915-29-140.831.61
13
11
1832135-43-380.282.39
11
12
18161110-36-260.562
9
13
1703147-40-330.412.35
3
Cúp C1 Châu Âu