Tổng quan về CLB Krylya Sovetov W
| Tên | Krylya Sovetov W | Quốc gia | Nga | Russia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Krylya Sovetov W | Giải đấu | VĐQG nữ Nga |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Dmitry Voetsky |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Dmitry Voetsky - Nga - 53 trận - 22 thắng - 8 hòa - 23 thua - tỉ lệ thắng 41.51%
Thủ môn
Sofia Prokopjeva - Nga - 19 trậnĐội 1
Hậu vệ
Mina Čavić - Serbia - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Maria Durnova - Nga - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikolina Milović - Bosnia and Herzegovina - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oksana Eremeeva - Nga - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Nadezhda Voskobovich - Belarus - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Polina Gefko - Nga - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Asya Turieva - Nga - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Natalia Osipova - Nga - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Anastasia Rudneva - Nga - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ekaterina Sarvilina - Nga - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Krylya Sovetov W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 16 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 4 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.39 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mina Čavić - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG nữ Nga
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 16 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 20 bàn, 4 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.47 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.18 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mina Čavić - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Nữ Nga
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Krylya Sovetov W
Thống kê kỷ lục CLB Krylya Sovetov W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Krylya Sovetov W
1. Krylya Sovetov W thuộc quốc gia nào?
Krylya Sovetov W là CLB thuộc Nga.
2. Krylya Sovetov W đang tham dự giải đấu nào?
Krylya Sovetov W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Nga mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Krylya Sovetov W là ai?
Dmitry Voetsky quốc tịch Nga hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Krylya Sovetov W.
