Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Premier League Women | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: RUS W | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
🏷️ Biệt danh: VĐQG Nữ Nga | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-03-2026 → 14-11-2026 |
🌍 Quốc gia/Khu vực: Nga | 👑 Đương kim vô địch: Spartak Moskva W |
📅 Năm thành lập: 1992 | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nga | ✈️ Suất dự cúp châu lục: C1 Châu Âu: 1 suất |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 13 đội / 156 trận / 26 vòng | 🌐 Website chính thức: wfootball.rfs.ru |
⚽ Top ghi bàn: N. Matejić (10 bàn) | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/wf_league |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_nữ_vô_địch_quốc_gia_Nga | |
🏟️ Thể thức: chia bảng thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm sau đó tách nhóm vô địch và nhóm phân hạng tiếp tục thi đấu |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Russian Women's Football Championship là giải vô địch quốc gia nữ cao nhất của Nga, do Russian Football Union (RFU) tổ chức.
1. Giai đoạn 1: Mùa giải chính (Regular Season)
- Số lượng đội: 13 câu lạc bộ chuyên nghiệp.
- Thể thức: Thi đấu vòng tròn hai lượt tính điểm (Sân nhà - Sân khách).
- Số trận: Mỗi đội thi đấu 24 trận ở giai đoạn này.
- Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Mục tiêu: Xác định thứ hạng để phân vào các nhóm tranh chức vô địch và nhóm phân hạng.
2. Giai đoạn 2: Vòng Chung kết (Play-off / Final Stage)
- Sau khi kết thúc 24 vòng đấu, giải đấu chia thành các nhánh:
- Nhóm tranh chức vô địch (Championship Group): Thường bao gồm 8 đội dẫn đầu bảng xếp hạng.
- Các đội sẽ thi đấu loại trực tiếp (Tứ kết, Bán kết, Chung kết).
- Cơ chế đặc biệt: Điểm số từ giai đoạn 1 thường được chia đôi (và làm tròn lên) khi bước vào giai đoạn này để thu hẹp khoảng cách điểm số, tạo sự hấp dẫn cho cuộc đua vô địch.
- Nhóm phân hạng: Các đội còn lại thi đấu vòng tròn để xác định các vị trí cuối cùng và đội phải xuống hạng (thường là 1 đội cuối bảng).
3. Quy tắc tính điểm và Phân hạng
- Trong trường hợp các đội bằng điểm nhau, thứ tự ưu tiên xét đến là:
- Số trận thắng.
- Kết quả đối đầu trực tiếp (Điểm, số trận thắng, hiệu số bàn thắng, số bàn thắng ghi được).
- Hiệu số bàn thắng bại tổng thể.
- Tổng số bàn thắng ghi được.
Suất dự Cup châu lục:
- C1 Châu Âu: 1 suất
👉 Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 13 đội bóng mùa 2026
1. ![]() | 8. ![]() |
2. ![]() | 9. ![]() |
3. ![]() | 10. ![]() |
4. ![]() | 11. ![]() |
5. ![]() | 12. ![]() |
6. ![]() | 13. ![]() |
7. ![]() |
👉 Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.
Kết quả gần đây
Thống kê và kỷ lục
👉 Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
FAQ
1. Mùa 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Dự kiến từ 07-03-2026 đến 14-11-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).
2. Đương kim vô địch là đội nào?
Đội Spartak Moskva W đang là đương kim vô địch mùa trước với số điểm 64.
3. Trận đấu tiếp theo của Premier League Women?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Zvezda 2005 W vs Spartak Moskva W lúc Thứ Bảy 20/06/2026.


































