loading

Thống kê VĐQG nữ Nga (Nga) 2026

Số đội:
13
Vòng đấu hiện tại:
20
Thời điểm có bàn thắng(30 trận)
( Tổng BT: 88 )
( TB BT / Trận: 2.9 )
Tỷ lệ số bàn thắng(30 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(30 trận)
Phạt góc( 30 trận, Tổng góc: 245, TB góc / trận: 8.2 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Ryazan VDV W
53.643
Krylya Sovetov W
43.753.54
CSKA Moscow W
55.64.337.5
Spartak Moskva W
45.556
Krasnodar W
5333
Rubin Kazan W
54.253.67
Zenit W
46.2584.5
Rostov W
53.652.67
Lokomotiv Moscow W
44.7554
Chertanovo W
53.853
Dinamo Moskva W
557.53.33
Yenisey W
42.7541.5
Zvezda 2005 W
51.821.67