Tổng quan về CLB Dinamo Moskva W
| Tên | Dinamo Moskva W | Quốc gia | Nga | Russia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dinamo Moskva W | Giải đấu | VĐQG nữ Nga |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Maksim Zinovyev |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Maksim Zinovyev - Nga - 26 trận - 10 thắng - 1 hòa - 15 thua - tỉ lệ thắng 38.46%
Thủ môn
Arina Taranchenko - Nga - 19 trậnĐội 1
Hậu vệ
Milena Nikitina - Nga - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Helena Božić - Montenegro - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yulia Bessolova - Nga - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kamilla Abashilova - Nga - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Berivan Içen - Thổ Nhĩ Kỳ - 43 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tatiana Danilochkina - Nga - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Shlapakova - Belarus - 41 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Željka Belovan - Serbia - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fauzia Najjemba - Uganda - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kaylan Rose Bradford Williams - Mỹ - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Dinamo Moskva W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 1 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 24 bàn, 10 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 7 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.26 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.84 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- A. Shlapakova - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- A. Shlapakova - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG nữ Nga
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 28 điểm
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 1 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 9 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 6 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.12 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.82 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- A. Shlapakova - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- A. Shlapakova - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Quốc gia Nữ Nga
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- A. Kovaleva - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Moskva W
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Moskva W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Dinamo Moskva W
1. Dinamo Moskva W thuộc quốc gia nào?
Dinamo Moskva W là CLB thuộc Nga.
2. Dinamo Moskva W đang tham dự giải đấu nào?
Dinamo Moskva W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Nga mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Dinamo Moskva W là ai?
Maksim Zinovyev quốc tịch Nga hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Dinamo Moskva W.
