Tổng quan về CLB Spartak Moskva W
| Tên | Spartak Moskva W | Quốc gia | Nga | Russia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Spartak Moskva W | Giải đấu | VĐQG nữ Nga |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Vadim Kozlov |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Vadim Kozlov - Nga - 82 trận - 52 thắng - 13 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 63.41%
Thủ môn
Viktoria Nosenko - Nga - 45 trậnĐội 1
Hậu vệ
Veronika Naumova - Nga - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Valeria Bogdan - Belarus - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Svetlana Karagezyan - Nga - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lidija Kulis - Bosnia and Herzegovina - 49 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Ksenia Kuleshova - Nga - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kristina Petkus - Nga - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lina Yakupova - Nga - 17 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Natalya Mashina - Nga - 21 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lara Ivanuša - Slovenia - 49 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kristina Cherkasova - Nga - 41 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Spartak Moskva W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 54 bàn, 20 bàn sân nhà và 34 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 8 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Natalya Mashina - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lara Ivanuša - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG nữ Nga
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 40 điểm
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 17 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 4 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.41 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.65 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Natalya Mashina - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lara Ivanuša - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Quốc gia Nữ Nga
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 3 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Spartak Moskva W
Thống kê kỷ lục CLB Spartak Moskva W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 26 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Spartak Moskva W
1. Spartak Moskva W thuộc quốc gia nào?
Spartak Moskva W là CLB thuộc Nga.
2. Spartak Moskva W đang tham dự giải đấu nào?
Spartak Moskva W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Nga mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Spartak Moskva W là ai?
Vadim Kozlov quốc tịch Nga hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Spartak Moskva W.
