Tổng quan về CLB Rostov W
| Tên | Rostov W | Quốc gia | Nga | Russia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rostov W | Giải đấu | VĐQG nữ Nga |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Yana Chub |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Yana Chub - Nga - 64 trận - 11 thắng - 9 hòa - 44 thua - tỉ lệ thắng 17.19%
Thủ môn
Yulia Chernyshova - Nga - 43 trậnĐội 1
Hậu vệ
Inna Novikova - Nga - 45 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Liana Ghazaryan - Armenia - 43 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kristina Goloshchekova - Nga - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lilia Myznikova - Nga - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Anastasiia Shalimova - Nga - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anna Dallakyan - Armenia - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vitalina Rodionenko - Nga - 45 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Olga Pestereva - Nga - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Tatyana Krasnova - Belarus - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anna Pavlova - Nga - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Rostov W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 2 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 44 bàn, 18 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.26 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.32 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG nữ Nga
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 11 điểm
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 2 hòa - 13 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 43 bàn, 17 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.28 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.39 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Nữ Nga
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Rostov W
Thống kê kỷ lục CLB Rostov W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Rostov W
1. Rostov W thuộc quốc gia nào?
Rostov W là CLB thuộc Nga.
2. Rostov W đang tham dự giải đấu nào?
Rostov W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Nga mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Rostov W là ai?
Yana Chub quốc tịch Nga hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rostov W.
