Tổng quan về CLB CSKA Moscow W
| Tên | CSKA Moscow W | Quốc gia | Nga | Russia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | CSKA Moscow W | Giải đấu | VĐQG nữ Nga |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Andrey Tsaplin |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Andrey Tsaplin - Nga - 6 trận - 3 thắng - 1 hòa - 2 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Elvira Todua - Georgia - 19 trậnĐội 1
Hậu vệ
Ekaterina Bratko - Nga - 51 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
N. Damjanović - Serbia - 19 trận - 8 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Margarita Manuylova - Nga - 28 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yulia Pleshkova - Nga - 52 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Yelizaveta Semenova - Nga - 47 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daiana Kishmakhova - Nga - 46 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tatiana Petrova - Nga - 19 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sofija Krajšumović - Bosnia and Herzegovina - 46 trận - 7 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Sofia Shishkina - Nga - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Érica - số áo 10 - Brazil - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB CSKA Moscow W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 18 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 63 bàn, 27 bàn sân nhà và 36 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- N. Damjanović - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tatiana Petrova - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG nữ Nga
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 46 điểm
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 15 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 47 bàn, 25 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.61 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- N. Damjanović - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tatiana Petrova - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 9 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Nữ Nga
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 2 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Milena Nikolić - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB CSKA Moscow W
Thống kê kỷ lục CLB CSKA Moscow W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 13 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 14 trận
Câu hỏi thường gặp về CSKA Moscow W
1. CSKA Moscow W thuộc quốc gia nào?
CSKA Moscow W là CLB thuộc Nga.
2. CSKA Moscow W đang tham dự giải đấu nào?
CSKA Moscow W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Nga mùa 2026.
3. HLV hiện tại của CSKA Moscow W là ai?
Andrey Tsaplin quốc tịch Nga hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB CSKA Moscow W.
