loading
World Cup (Quốc tế)

Bảng xếp hạng giải World Cup (Quốc tế) 2026

Số đội:
48
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330060620
9
2
31112-3-10.671
4
3
31022-3-10.671
3
4
30122-6-40.672
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32107-342.331
7
2
31118-352.671
4
3
31115-6-11.672
4
4
30122-10-80.673.33
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32107-162.330.33
7
2
32106-3321
7
3
31021-4-30.331.33
3
4
30032-8-60.672.67
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32018-442.671.33
6
2
31112-200.670.67
4
3
31112-4-20.671.33
4
4
31023-5-211.67
3
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
320110-463.331.33
6
2
32014-221.330.67
6
3
31112-200.670.67
4
4
30121-9-80.333
1
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321010-463.331.33
7
2
31207-342.331
5
3
31117-702.332.33
4
4
30032-12-100.674
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
31206-2420.67
5
2
31205-321.671
5
3
30303-3011
3
4
30124-10-61.333.33
1
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32105051.670
7
2
30302-200.670.67
3
3
30213-4-111.33
2
4
30211-5-40.331.67
2
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330010-283.330.67
9
2
32018-712.672.33
6
3
31028-622.672
3
4
30031-12-110.334
0
Bảng J
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-172.670.33
9
2
31116-6022
4
3
31115-7-21.672.33
4
4
30033-8-512.67
0
Bảng K
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32104-131.330.33
7
2
31206-1520.33
5
3
31114-311.331
4
4
30032-11-90.673.67
0
Bảng L
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32106-2420.67
7
2
32015-501.671.67
6
3
31112-200.670.67
4
4
30030-4-401.33
0
Vòng 1/16
Ranking of third-placed teams