Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Women's Cup | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: RUS W Cup (Cúp Quốc gia Nữ Nga) | 🔄 Vòng hiện tại: Bán kết |
📅 Năm thành lập: 1992 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 13-06-2026 → 22-08-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nga | 👑 Đương kim vô địch: CSKA Moscow W |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 20 đội / 20 trận | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Energy Voronezh và Zvezda 2005 W với 7 lần vô địch |
🌐 Website chính thức: https://www.rfs.ru/ | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_nữ_Nga | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/wf_league |
🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Russian Women’s Cup là giải cúp quốc gia dành cho các CLB nữ tại Nga, do Russian Football Union (RFU) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quan trọng nhất của bóng đá nữ Nga bên cạnh VĐQG.
1. Thành phần tham dự
- Các CLB từ:
- Russian Women's Football Championship
- Một số đội hạng dưới (tùy mùa)
- Số đội tham dự thường từ 16–24 đội.
2. Thể thức thi đấu
- Giải tổ chức theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
- Các vòng thi đấu: Vòng 1/16 (nếu đủ số đội), Vòng 1/8, Tứ kết, Bán kết, Chung kết.
- Tất cả các vòng đều đá 1 trận duy nhất.
- Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.
- Không áp dụng đá lại.
- Chung kết: Đá 1 trận duy nhất tại sân trung lập.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 20 đội bóng tham dự Women's Cup 2026
1. ![]() | 11. ![]() |
2. ![]() | 12. ![]() |
3. ![]() | 13. ![]() |
4. ![]() | 14. ![]() |
5. ![]() | 15. ![]() |
6. ![]() | 16. ![]() |
7. ![]() | 17. ![]() |
8. ![]() | 18. ![]() |
9. ![]() | 19. ![]() |
10. ![]() | 20. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Thống kê vòng Bán kết
| Bàn thắng: 11 | Phạt góc: 42 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Lokomotiv Moscow W (6 bàn) |
| TB bàn/trận: 2.0 | TB góc/trận: 10.0 | Đội giữ sạch lưới: CSKA Moscow W, Zenit W, Lokomotiv Moscow W |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 25% | Thẻ vàng: 14 | Đội phạt góc nhiều nhất: Spartak Moskva W (16 quả) |
| Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Spartak Moskva W vs Lokomotiv Moscow W (3-4) | |
| Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Zenit W (19 cú sút) | |
| Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Spartak Moskva W (64 % kiểm soát bóng) |
Thống kê mùa giải 2026
| Top HLV: Elena Fomina - 4 điểm, Aleksey Tarasyuk - 2 điểm, Sergey Lavrentyev - 2 điểm | Thẻ vàng: 24 | Trận nhiều bàn thắng nhất: OSSh Chelyabinsk vs CSKA Moscow W (0-13) |
| Tổng bàn thắng: 97 | Thẻ đỏ: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Spartak Moskva W (60.3 % kiểm soát bóng) |
| TB bàn/trận: 4.0 | Phạt đền: 2 | Đội thắng nhiều nhất: Lokomotiv Moscow W (4 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 55% | Phản lưới: 1 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: CSKA Moscow W (2 trận) |
| Chuỗi trận thắng dài nhất: Lokomotiv Moscow W (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Ufa W (1 trận) | |
| Chuỗi trận thua dài nhất: Spartak Moskva W (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Lokomotiv Moscow W (3 trận) | |
| Chuỗi trận không thua dài nhất: Lokomotiv Moscow W (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Krylya Sovetov W (1 trận) | |
| Đội lội ngược dòng tốt nhất: ZhFK Nizhny Novgorod W (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Women's Cup
Thống kê kỷ lục Women's Cup tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Energy Voronezh và Zvezda 2005 W với 7 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Zvezda 2005 W vs Ryazan VDV W), Moscow Derby (Lokomotiv Moscow W vs CSKA Moscow W)
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Pema Dorji với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Lokomotiv Moscow W (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 4 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- CSKA Moscow W (mùa 2022) với 2 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Women's Cup
1. Women's Cup 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Women's Cup 2026 dự kiến diễn ra từ 13-06-2026 đến 22-08-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đương kim vô địch Women's Cup là đội nào?
CSKA Moscow W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Zenit W với tỉ số 0 - 0.









































