loading

Thống kê Cúp Quốc gia Nữ Nga (Nga) 2026

Số đội:
20
Vòng đấu hiện tại:
Chung kết
Thời điểm có bàn thắng(20 trận)
( Tổng BT: 80 )
( TB BT / Trận: 4 )
Tỷ lệ số bàn thắng(20 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(20 trận)
Phạt góc( 20 trận, Tổng góc: 130, TB góc / trận: 6.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Krasnodar W
2528
Sochi W
2000
OSSh Chelyabinsk
2000
Lokomotiv Moscow W
44.7545
Zvezda 2005 W
21.521
Dinamo Moskva W
24.509
Rostov W
1550
ZhFK Nizhny Novgorod W
2000
Ufa W
1000
Zenit W
44.572
Rubin Kazan W
1110
Yenisey W
2000
Chertanovo W
1101
BGSK Spartak W
1000
Spartak Moskva W
47125.33
Ryazan VDV W
26.5112
Krylya Sovetov W
1505
Alaniya Vladikavkaz W
1000
KDV W
1000
CSKA Moscow W
44.55.53.5