loading
Women's Cup (Nga)

Thống kê Women's Cup (Nga) 2026

Số đội:
20
Vòng đấu hiện tại:
Tứ kết
Thời điểm có bàn thắng(16 trận)
( Tổng BT: 69 )
( TB BT / Trận: 4.3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(16 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(16 trận)
Phạt góc( 16 trận, Tổng góc: 88, TB góc / trận: 5.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Rubin Kazan W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Rubin Kazan W
1110
Krylya Sovetov W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Krylya Sovetov W
1505
Zenit W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Zenit W
25.583
Dinamo Moskva W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Dinamo Moskva W
24.509
CSKA Moscow W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)CSKA Moscow W
2360
Sochi W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Sochi W
2000
Rostov W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Rostov W
1550
Yenisey W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Yenisey W
2000
KDV W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)KDV W
1000
OSSh Chelyabinsk thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)OSSh Chelyabinsk
2000
Chertanovo W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Chertanovo W
1101
BGSK Spartak W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)BGSK Spartak W
1000
Ufa W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Ufa W
1000
Lokomotiv Moscow W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Lokomotiv Moscow W
2606
Spartak Moskva W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Spartak Moskva W
2606
Ryazan VDV W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Ryazan VDV W
26.5112
ZhFK Nizhny Novgorod W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)ZhFK Nizhny Novgorod W
2000
Alaniya Vladikavkaz W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Alaniya Vladikavkaz W
1000
Krasnodar W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Krasnodar W
2528
Zvezda 2005 W thuộc giải Women's Cup (RUS) (Nga)Zvezda 2005 W
21.521