loading
Romania Cup (Romania)

Bảng xếp hạng giải Romania Cup (Romania) 2025-2026

Số đội:
143
Đội vô địch:
Universitatea Craiova
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007-432.331.33
9
2
31207-342.331
5
3
31116-3321
4
4
31023-7-412.33
3
5
30216-7-122.33
2
6
30123-8-512.67
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321010-373.331
7
2
32014-401.331.33
6
3
31114-221.330.67
4
4
31115-6-11.672
4
5
31114-6-21.332
4
6
30033-9-613
0
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32106-3321
7
2
32019-6332
6
3
31116-2420.67
4
4
31115-6-11.672
4
5
30212-3-10.671
2
6
30127-15-82.335
1
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32105-141.670.33
7
2
32014-311.331
6
3
31205-141.670.33
5
4
31115-6-11.672
4
5
31025-411.671.33
3
6
30031-10-90.333.33
0
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110040440
3
2
11004-1341
3
3
11003-1231
3
4
11003-2132
3
5
11002-1121
3
6
10103-3033
1
7
10103-3033
1
8
101000000
1
9
101000000
1
10
000000000
0
11
000000000
0
12
000000000
0
13
000000000
0
14
000000000
0
15
000000000
0
16
000000000
0
17
000000000
0
18
000000000
0
19
000000000
0
20
10012-3-123
0
21
10011-2-112
0
22
10011-3-213
0
23
10011-4-314
0
24
10010-4-404
0