Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Latvian Cup | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: LAT Cup | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng 1/8 |
🏷️ Biệt danh: Cúp Quốc Gia Latvia | 🗓️ Thời gian dự kiến: 15-05-2026 → 12-07-2026 |
🌍 Quốc gia/Khu vực: Latvia | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Skonto FC với 8 lần vô địch |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Latvia | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên VĐQG Latvia: 0 đội |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 21 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 48 đội / 40 trận | 🌐 Website chính thức: https://lff.lv/ |
⚽ Top ghi bàn: D. Kiwinda (2 bàn) | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/dzimtenes_kauss |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Latvia | |
🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Empress’s Cup là giải cúp quốc gia dành cho bóng đá nữ Nhật Bản, do Japan Football Association (JFA) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quan trọng nhất của bóng đá nữ Nhật.
1. Thành phần tham dự
- Các CLB từ: WE League, Nadeshiko League, Các đội đại diện khu vực (nghiệp dư, đại học…)
- Tổng số đội tham dự có thể lên tới 40–50 đội.
2. Thể thức thi đấu (Loại trực tiếp)
- Cơ chế: Toàn bộ giải đấu diễn ra theo hình thức loại trực tiếp 01 trận duy nhất.
- Địa điểm: Đội bóng ở hạng dưới thường được ưu tiên đá trên sân nhà để khuyến khích phong trào. Nếu hai đội cùng hạng, đội bốc thăm trước sẽ làm chủ nhà.
- Quy tắc khi hòa: Nếu tỷ số hòa sau 90 phút chính thức:
- Hai đội sẽ thi đấu thêm 2 hiệp phụ (mỗi hiệp 15 phút).
- Nếu vẫn hòa: Phân định bằng loạt sút luân lưu (penalty).
Lên hạng / Xuống hạng:
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 48 đội bóng mùa 2026
1. ![]() | 13. ![]() | 25. ![]() | 37. ![]() |
2. ![]() | 14. ![]() | 26. ![]() | 38. ![]() |
3. ![]() | 15. ![]() | 27. ![]() | 39. ![]() |
4. ![]() | 16. ![]() | 28. ![]() | 40. ![]() |
5. ![]() | 17. ![]() | 29. ![]() | 41. ![]() |
6. ![]() | 18. ![]() | 30. ![]() | 42. ![]() |
7. ![]() | 19. ![]() | 31. ![]() | 43. ![]() |
8. ![]() | 20. ![]() | 32. ![]() | 44. ![]() |
9. ![]() | 21. ![]() | 33. ![]() | 45. ![]() |
10. ![]() | 22. ![]() | 34. ![]() | 46. ![]() |
11. ![]() | 23. ![]() | 35. ![]() | 47. ![]() |
12. ![]() | 24. ![]() | 36. ![]() | 48. ![]() |
Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.
Thống kê và kỷ lục
- CLB vô địch nhiều nhất: với 8 lần vô địch, Skonto FC hiện đang là CLB giàu thành tích nhất Latvian Cup.
- Derby / Siêu kinh điển: Riga Derby (Riga vs RFS akadēmija)
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất: Arturs Karasausks hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử với 13 bàn thắng.
- Kỷ lục bàn thắng / mùa: Valmiera / BSS đang là CLB giữ kỷ lục số bàn thắng trong 1 mùa giải với 21 bàn ở mùa 2023.
- Kỷ lục giữ sạch lưới / mùa: RFS akadēmija đang là CLB giữ kỷ lục giữ sạch lưới trong 1 mùa giải khi chỉ bị thủng 4 bàn ở mùa 2021.
- Kỷ lục thủng lưới ít nhất / mùa: Auda đang là CLB giữ kỷ lục thủng lưới ít nhất trong 1 mùa giải với 1 bàn ở mùa 2022.
- Kỷ lục chuỗi trận thắng nhiều nhất: Auda hiện đang giữ kỷ lục 6 trận thắng ở mùa 2025.
- Kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất: RFS akadēmija đang giữ kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất giải với 4 trận kéo dài từ 15-07-2024 đến 30-10-2024.
- Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất: Roberts Savaļnieks đang giữ kỷ lục đấu nhiều trận nhất Latvian Cup với 36 trận ra sân trải qua 11 mùa giải.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
FAQ
1. Mùa 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Dự kiến từ 15-05-2026 đến 12-07-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).

































































