Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Cúp Quốc gia Latvia | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: LAT Cup (Cúp Quốc gia Latvia) | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Latvia | 🗓️ Thời gian dự kiến: 15-05-2026 → 21-11-2026 |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 21 bàn | 👑 Đương kim vô địch: Auda |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 48 đội / 47 trận | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Skonto FC với 8 lần vô địch |
🌐 Website chính thức: https://lff.lv/ | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Latvia | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/dzimtenes_kauss |
🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Empress’s Cup là giải cúp quốc gia dành cho bóng đá nữ Nhật Bản, do Japan Football Association (JFA) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quan trọng nhất của bóng đá nữ Nhật.
1. Thành phần tham dự
- Các CLB từ: WE League, Nadeshiko League, Các đội đại diện khu vực (nghiệp dư, đại học…)
- Tổng số đội tham dự có thể lên tới 40–50 đội.
2. Thể thức thi đấu (Loại trực tiếp)
- Cơ chế: Toàn bộ giải đấu diễn ra theo hình thức loại trực tiếp 01 trận duy nhất.
- Địa điểm: Đội bóng ở hạng dưới thường được ưu tiên đá trên sân nhà để khuyến khích phong trào. Nếu hai đội cùng hạng, đội bốc thăm trước sẽ làm chủ nhà.
- Quy tắc khi hòa: Nếu tỷ số hòa sau 90 phút chính thức:
- Hai đội sẽ thi đấu thêm 2 hiệp phụ (mỗi hiệp 15 phút).
- Nếu vẫn hòa: Phân định bằng loạt sút luân lưu (penalty).
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 48 đội bóng tham dự Cúp Quốc gia Latvia 2026
1. Riga | 13. Grobiņa | 25. Mārupe | 37. Iecava |
2. Liepāja | 14. Progress / AFA Olaine | 26. Līvāni | 38. Upesciema Warriors |
3. Rēzekne / BJSS | 15. Karosta | 27. Spēks | 39. RFS akadēmija |
4. Rīgas FS | 16. Super Nova | 28. Skanste | 40. Leevon / PPK |
5. Metta / LU | 17. Lielupe | 29. FS Jelgava | 41. Beitar / Riga Mariners |
6. Tukums | 18. SK Cesis | 30. Augšdaugava | 42. Kuldīgas / Goldingen |
7. JDFS Alberts | 19. Valka | 31. Ogre United | 43. Dienvidkurzemes |
8. Auda | 20. Limbazi | 32. Babītes SK | 44. Union / Daugava |
9. Valmiera | 21. Aliance | 33. Ķekava / Auda | 45. Viola |
10. Smiltene | 22. FC Daugavpils | 34. Parks | 46. RFK / RFS |
11. Salaspils | 23. Dinamo Rīga / Staicele | 35. JFK Ventspils | 47. JFC Dobele |
12. Preiļu BJSS | 24. DVSK Traktors | 36. Namejs | 48. Saldus NSS |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng Bán kết
| Vua ghi bàn: Eduards Daskevics (1 bàn) | Phạt góc: 10 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Riga (3 bàn) |
| Vua kiến tạo: Raivis Andris Jurkovskis (1 kiến tạo) | TB góc/trận: 5.0 | Đội phạt góc nhiều nhất: Riga, Rīgas FS (5 quả) |
| Bàn thắng: 9 | Thẻ vàng: 3 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Rīgas FS vs Riga (2-3) |
| TB bàn/trận: 4.5 | Thẻ đỏ: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: FC Daugavpils, Rīgas FS (14 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 0% / 100% | Phạt đền: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Rīgas FS (59 % kiểm soát bóng) |
| Phản lưới: 0 |
Đội hình tiêu biểu vòng Bán kết
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Adrián Guľa (Riga)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top vua phá lưới: Raki Aouani (2 bàn), Andrews Appiah (1 bàn), Caio Ferreira Martins (1 bàn) | Thẻ vàng: 57 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Namejs vs Salaspils (0-26) |
| Top kiến tạo: Maksims Toņiševs (2 kiến tạo), Eduards Daskevics (1 kiến tạo), Kader Kone (1 kiến tạo) | Thẻ đỏ: 10 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Grobiņa (79 % kiểm soát bóng) |
| Top thủ môn xuất sắc: Abdoul Kader Traore (1 bàn thua), Rolandas Baravykas (1 bàn thua), Caio Ferreira Martins (1 bàn thua) | Phạt đền: 4 | Đội thắng nhiều nhất: Riga, Auda, Spēks, Metta / LU (3 trận) |
| Top HLV: Adrián Guľa - 3 điểm, Didier Zanetti - 3 điểm, Andris Riherts - 3 điểm | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Metta / LU, Auda, Ķekava / Auda (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 226 | Chuỗi trận thắng dài nhất: Spēks, Riga, Metta / LU, Auda (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Preiļu BJSS, Iecava, DVSK Traktors, RFK / RFS, Valmiera, Super Nova, FC Daugavpils, SK Cesis, Dienvidkurzemes, Smiltene, Mārupe, Rīgas FS, Saldus NSS, Viola, Augšdaugava, Progress / AFA Olaine, Namejs, Parks, JFK Ventspils, Leevon / PPK, Valka, Lielupe, Upesciema Warriors, Salaspils, Beitar / Riga Mariners, Tukums (1 trận) |
| TB bàn/trận: 4.9 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Spēks, Riga, Metta / LU, Auda (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Spēks, Leevon / PPK, Salaspils, Riga (2 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 56% | Đội thua sân khách nhiều nhất: Kuldīgas / Goldingen, JFC Dobele, Dinamo Rīga / Staicele, Babītes SK, Rēzekne / BJSS, Ķekava / Auda, JDFS Alberts, Spēks, RFS akadēmija, Limbazi, Union / Daugava, Ogre United, Grobiņa, Līvāni, Karosta, Aliance, Liepāja, Skanste, FS Jelgava, Metta / LU (1 trận) | |
| Đội lội ngược dòng tốt nhất: Riga (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Latvia
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Latvia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Skonto FC với 8 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Riga Derby (Riga vs RFS akadēmija)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Arturs Karasausks giữ kỷ lục với 13 bàn thắng.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Roberts Savaļnieks (11 mùa giải) với 36 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Aleksandrs Starkovs với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Valmiera / BSS (mùa 2023) với 21 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- RFS akadēmija (mùa 2021) khi chỉ bị thủng 4 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Auda (mùa 2022) với 1 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Quốc gia Latvia
1. Cúp Quốc gia Latvia 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Quốc gia Latvia 2026 dự kiến diễn ra từ 15-05-2026 đến 21-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Raki Aouani hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 2 bàn thắng.
3. Đương kim vô địch Cúp Quốc gia Latvia là đội nào?
Auda đang là đương kim vô địch sau khi thắng Riga với tỉ số 0 - 0.
4. Trận đấu tiếp theo của Cúp Quốc gia Latvia diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Chung kết là cuộc đọ sức giữa Auda vs Riga lúc Thứ Bảy 21/11/2026.


Riga
Grobiņa
Mārupe
Iecava
Liepāja
Progress / AFA Olaine
Līvāni
Upesciema Warriors
Rēzekne / BJSS
Karosta
Spēks
RFS akadēmija
Rīgas FS
Super Nova
Skanste
Leevon / PPK
Metta / LU
Lielupe
FS Jelgava
Beitar / Riga Mariners
Tukums
SK Cesis
Augšdaugava
Kuldīgas / Goldingen
JDFS Alberts
Valka
Ogre United
Dienvidkurzemes
Auda
Limbazi
Babītes SK
Union / Daugava
Valmiera
Aliance
Ķekava / Auda
Viola
Smiltene
FC Daugavpils
Parks
RFK / RFS
Salaspils
Dinamo Rīga / Staicele
JFK Ventspils
JFC Dobele
Preiļu BJSS
DVSK Traktors
Namejs
Saldus NSS






