Tổng quan về CLB Rēzekne / BJSS
| Tên | Rēzekne / BJSS | Quốc gia | Latvia | Latvia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rēzekne / BJSS | Thành phố | Rēzekne |
| Sân vận động | OC Rēzekne Mākslīgais Laukums - sức chứa 3.000 | Giải đấu | Cúp Quốc gia Latvia |
| Loại đội | CLB | HLV | Guntars Silagailis |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Guntars Silagailis - Latvia - 12 trận - 5 thắng - 0 hòa - 7 thua - tỉ lệ thắng 41.67%
Thủ môn
Ugis Kļaviņš - Latvia - 1 trậnĐội 1
Edgars Rastopčins - Latvia - 1 trậnĐội 1
Renāts Valters - Latvia - 1 trậnĐội 1
Hậu vệ
Augusts Ūdris - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gbolahan Segun Wilson - Nigeria - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Deniss Berjoza - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Einārs Aleksandrovičs - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Raivo Komuls - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Peteris Ivenkovs - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Armans Galajs - số áo 99 - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Markuss Kruglaužs - số áo 29 - Latvia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Rēzekne / BJSS mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Quốc gia Latvia
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Rēzekne / BJSS
Thống kê kỷ lục CLB Rēzekne / BJSS tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Rēzekne / BJSS
1. Rēzekne / BJSS thuộc quốc gia nào?
Rēzekne / BJSS là CLB thuộc Latvia.
2. Rēzekne / BJSS đang tham dự giải đấu nào?
Rēzekne / BJSS hiện thi đấu tại Cúp Quốc gia Latvia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Rēzekne / BJSS là ai?
Guntars Silagailis quốc tịch Latvia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rēzekne / BJSS.
4. Sân nhà của Rēzekne / BJSS?
OC Rēzekne Mākslīgais Laukums tại Rēzekne Latvia được sử dụng là sân nhà của CLB Rēzekne / BJSS.
