loading
Chilean Cup (Chile)

Bảng xếp hạng giải Chilean Cup (Chile) 2026

Số đội:
32
Vòng đấu hiện tại:
Vòng bảng
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
52307-341.40.6
9
2
522110-8221.6
8
3
52215-5011
8
4
50142-8-60.41.6
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
650114-952.331.5
15
2
622210-911.671.5
8
3
613211-921.831.5
6
4
61142-10-80.331.67
4
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651010-461.670.67
16
2
62226-4210.67
8
3
62137-10-31.171.67
7
4
60242-7-50.331.17
2
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
531112-752.41.4
10
2
52219-631.81.2
8
3
52123-300.60.6
7
4
51043-11-80.62.2
3
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
531112-842.41.6
10
2
522110-7321.4
8
3
51223-6-30.61.2
5
4
51132-6-40.41.2
4
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
53118-531.61
10
2
52215-4110.8
8
3
52032-4-20.40.8
6
4
51137-9-21.41.8
4
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
64115-410.830.67
13
2
64029-721.51.17
12
3
631212-9321.5
10
4
60063-9-60.51.5
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641110-641.671
13
2
63127-431.170.67
10
3
62047-9-21.171.5
6
4
61232-7-50.331.17
5
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
000000000
0
2
000000000
0
3
000000000
0
4
000000000
0
5
000000000
0
6
000000000
0
7
000000000
0
8
000000000
0
9
000000000
0
10
000000000
0
11
000000000
0
12
000000000
0
13
000000000
0
14
000000000
0
15
000000000
0
16
000000000
0
Vòng 1/8