Tổng quan về CLB Copiapó
| Tên | Copiapó | Quốc gia | Chile | Chile |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Copiapó | Thành phố | Copiapó |
| Sân vận động | Estadio Luis Valenzuela Hermosilla - sức chứa 10.000 | Giải đấu | Primera Division |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1999 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Richard Leyton - số áo 1 - Chile - 61 trận
Nicolás Temperini - số áo 22 - Argentina - 25 trậnĐội 1
Hậu vệ
Nicolás Suárez - số áo 3 - Chile - 22 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Agustín Ortíz - số áo 4 - Chile - 71 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
John Santander - số áo 15 - Chile - 59 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
Nozomi Kimura - số áo 17 - Chile - 22 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Marcelo Filla - số áo 20 - Chile - 48 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
S. Sánchez - số áo 29 - Argentina - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Claudio Zamorano - số áo 6 - Chile - 47 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Carlos Ross - số áo 7 - Chile - 55 trận - 1 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Axl Rios - số áo 8 - Chile - 57 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Enzo Fernández - số áo 21 - Chile - 59 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Gastón Alejandro Pérez Conde - số áo 26 - Uruguay - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Francisco Espoz - số áo 28 - Chile - 17 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ignacio Fuenzalida - số áo 31 - Chile - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
L. Palacios - số áo 9 - Argentina - 24 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rodrigo Orellana - số áo 24 - Chile - 35 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Manuel López - số áo 27 - Argentina - 48 trận - 16 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Copiapó mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 7 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 18 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 45 bàn, 19 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.18 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.61 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Manuel López - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Carlos Ross - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 5 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Primera B
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 6 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 18 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 15 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.41 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.59 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Manuel López - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Carlos Ross - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Copiapó
Thống kê kỷ lục CLB Copiapó tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Copiapó
1. Copiapó thuộc quốc gia nào?
Copiapó là CLB thuộc Chile.
2. Copiapó đang tham dự giải đấu nào?
Copiapó hiện thi đấu tại Primera Division mùa 2026.
3. Sân nhà của Copiapó?
Estadio Luis Valenzuela Hermosilla tại Copiapó Chile được sử dụng là sân nhà của CLB Copiapó.


























