Tổng quan về CLB Audax Italiano
| Tên | Audax Italiano | Quốc gia | Chile | Chile |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Audax Italiano | Thành phố | Santiago de Chile |
| Sân vận động | Estadio Bicentenario Municipal de La Florida - sức chứa 12.000 | Giải đấu | VĐQG Chile |
| Loại đội | CLB | HLV | Gustavo Alberto Lema |
| Năm thành lập | 1910 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Gustavo Alberto Lema - Argentina - 32 trận - 10 thắng - 5 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 31.25%
Thủ môn
T. Ahumada - số áo 1 - Chile - 94 trận
Pedro Garrido - số áo 25 - Chile - 36 trậnĐội 1
Hậu vệ
F. Salomoni - số áo 3 - Argentina - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Diego Monreal - số áo 14 - Chile - 38 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
O. Rojas - số áo 16 - Chile - 69 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marcelo Ortiz - số áo 29 - Argentina - 33 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
P. Guajardo - số áo 7 - Chile - 73 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
M. Collao - số áo 8 - Chile - 78 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Favian Loyola - số áo 17 - Mỹ - 35 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
C. Pinares - số áo 19 - Chile - 12 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ariel Uribe - số áo 30 - Chile - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
B. Soto - số áo 32 - Chile - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Raimundo Rebolledo - số áo 35 - Chile - 33 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ítalo Pastén - số áo 37 - Chile - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tomás Leyton - số áo 38 - Chile - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Diego Coelho - số áo 9 - Uruguay - 39 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
F. Troyansky - số áo 11 - Argentina - 68 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Giovani Chiaverano - số áo 21 - Argentina - 38 trận - 7 bàn - 4 kiến tạo
Damián Pizarro - số áo 22 - Chile - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
M. Fuentes - số áo 27 - Chile - 67 trận - 8 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Audax Italiano mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 38 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 9 hòa - 15 thua
- Bàn thắng
- 43 bàn, 27 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- Bàn thua
- 49 bàn, 21 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.13 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 11
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- F. Troyansky - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Giovani Chiaverano - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 4 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 3 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.43 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- F. Troyansky - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- F. Troyansky - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
VĐQG Chile
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 28 điểm
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 7 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 26 bàn, 19 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 13 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.13 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.35 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 9
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Giovani Chiaverano - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- E. Matus - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Chile
- Thành tích
- Hạng 6
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.13 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- F. Troyansky - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- F. Troyansky - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Audax Italiano
Thống kê kỷ lục CLB Audax Italiano tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Audax Italiano
1. Audax Italiano thuộc quốc gia nào?
Audax Italiano là CLB thuộc Chile.
2. Audax Italiano đang tham dự giải đấu nào?
Audax Italiano hiện thi đấu tại VĐQG Chile mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Audax Italiano là ai?
Gustavo Alberto Lema quốc tịch Argentina hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Audax Italiano.
4. Sân nhà của Audax Italiano?
Estadio Bicentenario Municipal de La Florida tại Santiago de Chile Chile được sử dụng là sân nhà của CLB Audax Italiano.
