Tổng quan về CLB Curicó Unido
| Tên | Curicó Unido | Quốc gia | Chile | Chile |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Curicó Unido | Thành phố | Curicó |
| Sân vận động | Estadio Bicentenario La Granja - sức chứa 8.278 | Giải đấu | Primera B |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1973 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Thomas Vergara - số áo 1 - Chile - 94 trận
Damián Tello - số áo 22 - Argentina - 25 trậnĐội 1
Hậu vệ
G. Sarria - số áo 3 - Chile - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rodrigo Colombo - số áo 4 - Argentina - 22 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Cristopher Medina - số áo 14 - Chile - 23 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lucas López - số áo 23 - Chile - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Ronald Guzmán - số áo 37 - Chile - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Bruno Veglio - số áo 5 - Uruguay - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Dilan Acevedo - số áo 6 - Chile - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nicolás Fernández - số áo 7 - Argentina - 58 trận - 10 bàn - 6 kiến tạo
J. Retamales - số áo 10 - Chile - 23 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Henry Sanhueza - số áo 15 - Chile - 61 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Benjamin Inostroza - số áo 17 - Chile - 25 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ronald de la Fuente - số áo 19 - Chile - 57 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Enzo Ormeño - số áo 21 - Chile - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Joaquín Alfaro - số áo 27 - Chile - 14 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ian Aliaga - số áo 11 - Chile - 39 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Cristian Bustamante - số áo 13 - Chile - 79 trận - 20 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Curicó Unido mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 11 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 15 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 15 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.32 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 12
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Leandro Benegas - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicolás Fernández - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 5 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 6 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Primera B
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 24 điểm
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 9 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 12 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 13 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.91 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.45 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 10
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Leandro Benegas - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicolás Fernández - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Curicó Unido
Thống kê kỷ lục CLB Curicó Unido tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Curicó Unido
1. Curicó Unido thuộc quốc gia nào?
Curicó Unido là CLB thuộc Chile.
2. Curicó Unido đang tham dự giải đấu nào?
Curicó Unido hiện thi đấu tại Primera B mùa 2026.
3. Sân nhà của Curicó Unido?
Estadio Bicentenario La Granja tại Curicó Chile được sử dụng là sân nhà của CLB Curicó Unido.


























