
Curicó Unido - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
N. Fernández
Argentina - 3 kiến tạo
C. Medina
Chile - 2 kiến tạo
R. De La Fuente
Chile
🥇 Top Goal
- 9 bàn
L. Benegas
Argentina - 3 bàn
H. Sanhueza Galaz
Chile - 3 bàn
N. Fernández
Argentina
⭐ Top MVP
- 3 trận
B. Inostroza
Chile - 6 trận
L. Benegas
Argentina - 4 trận
D. Tello Cabrera
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 34 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 53 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 141 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 380 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 87 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 16 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 8 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận |