Tổng quan về CLB Deportes Iquique
| Tên | Deportes Iquique | Quốc gia | Chile | Chile |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Deportes Iquique | Thành phố | Iquique |
| Sân vận động | Estadio Tierra de Campeones - sức chứa 12.000 | Giải đấu | Primera Division |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1978 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
D. Castillo - số áo 12 - Chile - 100 trậnĐội 1
Zacarías López - số áo 25 - Chile - 27 trận
Hậu vệ
Vicente Concha - số áo 5 - Chile - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mario López - số áo 6 - Paraguay - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
D. Rojas - số áo 14 - Chile - 95 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
D. Orellana - số áo 20 - Chile - 97 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Felipe Espinoza - số áo 21 - Chile - 27 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Franco Ledesma - số áo 26 - Argentina - 51 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Thomas Jones - số áo 7 - Chile - 8 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Agustín Venezia - số áo 8 - Argentina - 37 trận - 9 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
N. Ayala - số áo 15 - Uruguay - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Simón Contreras - số áo 16 - Chile - 25 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
C. González - số áo 17 - Chile - 100 trận - 8 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Brayan Garrido - số áo 18 - Chile - 27 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
J. Pereyra - số áo 23 - Uruguay - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Henríquez - số áo 27 - Chile - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Isaac Díaz - số áo 31 - Chile - 23 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Á. Ramos - số áo 11 - Chile - 111 trận - 41 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Deportes Iquique mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 12 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 39 bàn, 21 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 10 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.39 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.18 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Agustín Venezia - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Agustín Venezia - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Primera B
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 25 điểm
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 10 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 17 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 8 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.41 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Agustín Venezia - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- C. González - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 6 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Deportes Iquique
Thống kê kỷ lục CLB Deportes Iquique tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Deportes Iquique
1. Deportes Iquique thuộc quốc gia nào?
Deportes Iquique là CLB thuộc Chile.
2. Deportes Iquique đang tham dự giải đấu nào?
Deportes Iquique hiện thi đấu tại Primera Division mùa 2026.
3. Sân nhà của Deportes Iquique?
Estadio Tierra de Campeones tại Iquique Chile được sử dụng là sân nhà của CLB Deportes Iquique.


























