loading
CAF World Cup Qualifiers (Quốc tế)

Bảng xếp hạng giải CAF World Cup Qualifiers (Quốc tế) 2026

Số đội:
54
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1082020-21820.2
26
2
1063123-8152.30.8
21
3
1043312-1021.21
15
4
102448-10-20.81
10
5
102359-14-50.91.4
9
6
100195-33-280.53.3
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1073022-3192.20.3
24
2
1071215-691.50.6
22
3
103438-620.80.6
13
4
101545-10-50.51
8
5
101454-13-90.41.3
7
6
100553-19-160.31.9
5
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1063117-6111.70.6
18
2
1045115-871.50.8
17
3
1052312-1111.21.1
17
4
103255-9-40.50.9
11
5
102356-14-80.61.4
9
6
100555-12-70.51.2
5
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1072116-881.60.8
23
2
1054117-5121.70.5
19
3
1044212-1021.21
16
4
102629-810.90.8
12
5
101367-17-100.71.7
6
6
100376-19-130.61.9
3
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
880022-2202.750.25
24
2
84138-10-211.25
13
3
83146-7-10.750.88
10
4
830510-1001.251.25
9
5
80264-21-170.52.63
2
6
000000000
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
10820250252.50
26
2
1081122-9132.20.9
25
3
1041527-1892.71.8
13
4
1033418-1441.81.4
12
5
1031613-1301.31.3
10
6
1000102-53-510.25.3
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1081124-8162.40.8
25
2
1060414-951.40.9
18
3
1060414-17-31.41.7
18
4
1043311-831.10.8
15
5
1031612-16-41.21.6
10
6
100193-20-170.32
1
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
10910220222.20
28
2
1043313-1211.31.2
15
3
942310-911.111
14
4
1033410-11-111.1
12
5
93158-10-20.891.11
10
6
101095-26-210.52.6
3
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1081123-6172.30.6
25
2
1061317-1251.71.2
19
3
1053217-6111.70.6
18
4
1050512-13-11.21.3
15
5
1022611-24-131.12.4
8
6
100195-24-190.52.4
1
Vòng chung kết
Vòng loại trực tiếp