Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Ba Đức | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: GER D3 (Hạng Ba Đức) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 📅 Năm thành lập: 2008 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-08-2026 → 22-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Đức | 👑 Đương kim vô địch: Osnabrück |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 85 điểm / — bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: DSC Arminia Bielefeld và Dynamo Dresden với 2 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 20 đội / 380 trận / 38 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 2 đội, Xuống hạng: 4 đội |
| 🌐 Website chính thức: https://www.dfb.de/ | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 3) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/3.liga | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Alexander Prass (€9.00m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn hai lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/3._Liga |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
GER D3 (3. Liga) là giải hạng ba trong hệ thống bóng đá Đức, do DFB tổ chức, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa bóng đá chuyên nghiệp và bán chuyên.
1. Thể thức thi đấu
- 20 CLB tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu vòng tròn 2 lượt (sân nhà – sân khách). Mỗi CLB đá 38 trận.
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Thăng hạng
- 2 đội đứng đầu BXH: thăng hạng trực tiếp lên 2. Bundesliga.
- Đội xếp thứ 3: đá play-off thăng hạng với đội xếp thứ 16 của 2. Bundesliga (2 lượt đi–về).
3. Xuống hạng
- 4 đội xếp cuối bảng (17–20): xuống Regionalliga (Hạng Tư).
- Lưu ý: Regionalliga gồm 5 khu vực, nên việc thăng/xuống hạng có quy định riêng theo từng mùa.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 2
Số đội xuống hạng: 4
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Ba Đức mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 10 | 15 | 25 |
| 2 | Viktoria Köln | 10 | 13 | 20 |
| 3 | Rot-Weiss Essen | 10 | 5 | 18 |
| 4 | Saarbrücken | 10 | 7 | 17 |
| 5 | Hoffenheim II | 10 | 5 | 16 |
| 6 | Hansa Rostock | 10 | -2 | 15 |
| 7 | Stuttgart II | 10 | -1 | 14 |
| 8 | Alemannia Aachen | 10 | -1 | 14 |
| 9 | Ingolstadt | 10 | -2 | 14 |
| 10 | Fortuna Düsseldorf | 10 | -2 | 14 |
| 11 | Waldhof Mannheim | 10 | 0 | 13 |
| 12 | Preußen Münster | 10 | -3 | 12 |
| 13 | Wehen Wiesbaden | 10 | -3 | 12 |
| 14 | Verl | 10 | -4 | 12 |
| 15 | Sonnenhof Großaspach | 10 | -6 | 12 |
| 16 | Würzburger Kickers | 10 | -4 | 11 |
| 17 | Meppen | 10 | -5 | 11 |
| 18 | Jahn Regensburg | 10 | 1 | 10 |
| 19 | Fortuna Köln | 10 | -3 | 10 |
| 20 | Havelse | 10 | -10 | 6 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | Meppen | 1:1(1:1) | 6-3 | |
| 18/10 | MSV Duisburg | 1:1(1:0) | 2-4 | |
| 18/10 | Hoffenheim II | 2:1(2:1) | 4-8 | |
| 17/10 | Würzburger Kickers | 2:0(1:0) | 8-9 | |
| 17/10 | Alemannia Aachen | 2:0(2:0) | 2-3 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 00:00 | Rot-Weiss Essen | vs | |
| 24/10 | 19:00 | Meppen | vs | |
| 24/10 | 19:00 | Ingolstadt | vs | |
| 24/10 | 19:00 | Wehen Wiesbaden | vs | |
| 24/10 | 19:00 | Hansa Rostock | vs | |
| 24/10 | 19:00 | Viktoria Köln | vs | |
| 24/10 | 21:30 | Stuttgart II | vs | |
| 25/10 | 19:30 | Havelse | vs | |
| 25/10 | 22:30 | Preußen Münster | vs | |
| 26/10 | 01:30 | Waldhof Mannheim | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: David Klein (8.5 điểm) | Phạt góc: 87 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Sonnenhof Großaspach (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Felix Higl (2 bàn) | TB góc/trận: 8.7 | Đội giữ sạch lưới: Ingolstadt, Alemannia Aachen, Würzburger Kickers, Stuttgart II, Jahn Regensburg, Wehen Wiesbaden |
| Vua kiến tạo: Ivan Leon Franjic (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 51 | Đội phạt góc nhiều nhất: Waldhof Mannheim (9 quả) |
| Bàn thắng: 22 | Thẻ đỏ: 2 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Sonnenhof Großaspach vs Preußen Münster (3-2) |
| TB bàn/trận: 2.2 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Meppen (28 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 20% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Rot-Weiss Essen (63 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 3-4-2-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Pascal Reinhardt (Sonnenhof Großaspach)

D.Klein
J.Scholz
P.Bagalianis
N.Varelmann
X.Kiefersauer
M.Loune
L.Köster
N.Sessa
S.Hingerl
I.Franjic
F.EiseleĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Muhammed Zor (5 điểm), Felix Higl (4 điểm), Nassim Boujellab (4 điểm) | Thẻ vàng: 504 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Rot-Weiss Essen vs Würzburger Kickers (6-2) |
| Top vua phá lưới: David Otto (7 bàn), Muhammed Zor (7 bàn), Semir Telalovic (6 bàn) | Thẻ đỏ: 20 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Verl (61.8 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Nicolás Sessa (7 kiến tạo), Florian Pick (7 kiến tạo), Kai Brünker (5 kiến tạo) | Phạt đền: 17 | Đội thắng nhiều nhất: MSV Duisburg (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Richard Christian Meier (1 bàn thua), Max Lamby (1 bàn thua), Jannik Oltrogge (1 bàn thua) | Phản lưới: 7 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: MSV Duisburg (4 trận) |
| Top HLV: Dietmar Hirsch - 8 điểm, Marian Wilhelm - 6 điểm, Uwe Koschinat - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: MSV Duisburg (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Fortuna Köln (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 330 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Sonnenhof Großaspach (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: MSV Duisburg (4 trận) |
| TB bàn/trận: 3.3 | Chuỗi trận thua dài nhất: Meppen (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Havelse (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 39% / 37% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Rot-Weiss Essen (8 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: MSV Duisburg (4 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Ba Đức
Thống kê kỷ lục Hạng Ba Đức tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- DSC Arminia Bielefeld và Dynamo Dresden với 2 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Elb-Clásico (Dynamo Dresden vs Magdeburg)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Anton Fink giữ kỷ lục với 136 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Alexander Fink với 54 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Dominik Stroh-Engel (mùa 2013) với 27 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Robert Müller (11 mùa giải) với 348 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Heiner Backhaus với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Eintracht Braunschweig (mùa 2010) với 85 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Eintracht Braunschweig (mùa 2010) khi chỉ bị thủng 22 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Eintracht Braunschweig (mùa 2010) với 22 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Ba Đức
1. Hạng Ba Đức 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Ba Đức 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 07-08-2026 đến 22-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
David Otto hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 7 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
MSV Duisburg hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 25 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch Hạng Ba Đức là đội nào?
Osnabrück là đương kim vô địch Hạng Ba Đức, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 80 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Ba Đức diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Rot-Weiss Essen vs Jahn Regensburg lúc Thứ Bảy 24/10/2026.





















