Tổng quan về CLB Stuttgart II
| Tên | Stuttgart II | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Stuttgart II | Thành phố | Stuttgart |
| Sân vận động | GAZİ-Stadion auf der Waldau - sức chứa 15.228 | Giải đấu | 3. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1893 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Jerik von der Felsen - số áo 1 - Đức - 39 trậnĐội 1
Julian Bock - số áo 22 - Thuỵ Sĩ - 5 trận
Hậu vệ
Maximilian Herwerth - số áo 4 - Đức - 36 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alexander Groiß - số áo 6 - Đức - 34 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yanik Spalt - số áo 8 - Áo - 29 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tim Köhler - số áo 13 - Đức - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Dominik Nothnagel - số áo 29 - Đức - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Preu - số áo 37 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Peter Reinhardt - số áo 40 - Đức - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Lauri Penna - số áo 7 - Đức - 33 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Nicolas Sessa - số áo 10 - Đức - 40 trận - 10 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Matthaios Tsigkas - số áo 14 - Hy Lạp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Antonijo Janjic - số áo 17 - Đức - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Julian Lüers - số áo 18 - Đức - 39 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ertugrul Yigit - số áo 19 - Đức - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jarzinho Malanga - số áo 27 - Đức - 3 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Veit Stange - số áo 31 - Đức - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mirza Catovic - số áo 5 - Serbia - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
O. Rölke - số áo 11 - Đức - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jordan Majchrzak - số áo 30 - Ba lan - 20 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Stuttgart II mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 14 bàn, 1 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexander Groiß - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicolas Sessa - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
3. Liga
- Thành tích
- Hạng 16
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexander Groiß - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicolas Sessa - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Stuttgart II
Thống kê kỷ lục CLB Stuttgart II tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Stuttgart II
1. Stuttgart II thuộc quốc gia nào?
Stuttgart II là CLB thuộc Đức.
2. Stuttgart II đang tham dự giải đấu nào?
Stuttgart II hiện thi đấu tại 3. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Stuttgart II?
GAZİ-Stadion auf der Waldau tại Stuttgart Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Stuttgart II.


























