Tổng quan về CLB Preußen Münster
| Tên | Preußen Münster | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Preußen Münster | Thành phố | Münster |
| Sân vận động | Preußen-Stadion - sức chứa 14.300 | Giải đấu | 3. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1906 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Morten Behrens - số áo 1 - Đức - 72 trậnĐội 1
Paul Ervens - số áo 40 - Đức - 2 trận
Hậu vệ
Antonio Tikvic - số áo 4 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucas Zeller - số áo 5 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Torge Paetow - số áo 16 - Đức - 59 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Niko Koulis - số áo 24 - Đức - 66 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Louis Kolbe - số áo 2 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Wesley Adeh - số áo 6 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Charalambos Makridis - số áo 14 - Đức - 74 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Mika Stuhlmacher - số áo 17 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mikail Demirhan - số áo 19 - Đức - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ryan Johansson - số áo 20 - Luxembourg - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rico Preißinger - số áo 21 - Đức - 69 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakob Korte - số áo 27 - Đức - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Leon Tasov - số áo 29 - Đức - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Marvin Schulz - số áo 30 - Đức - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Niklas Varelmann - số áo 36 - Đức - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Althaus - số áo 44 - Đức - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Montell Ndikom - số áo 28 - Đức - 5 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Felix Higl - số áo 33 - Đức - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Preußen Münster mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 14 bàn, 5 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 6 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.56 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Montell Ndikom - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Leon Tasov - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
3. Liga
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Montell Ndikom - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Leon Tasov - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Preußen Münster
Thống kê kỷ lục CLB Preußen Münster tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Preußen Münster
1. Preußen Münster thuộc quốc gia nào?
Preußen Münster là CLB thuộc Đức.
2. Preußen Münster đang tham dự giải đấu nào?
Preußen Münster hiện thi đấu tại 3. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Preußen Münster?
Preußen-Stadion tại Münster Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Preußen Münster.


























