Tổng quan về CLB Würzburger Kickers
| Tên | Würzburger Kickers | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Würzburger Kickers | Thành phố | Würzburg |
| Sân vận động | flyeralarm-Arena - sức chứa 13.090 | Giải đấu | 3. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1907 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Johann Hipper - số áo 1 - Đức - 5 trậnĐội 1
Marko Rajkovačić - số áo 33 - Thuỵ Sĩ - 5 trận
Hậu vệ
Leo Eberle - số áo 5 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luke Hemmerich - số áo 21 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Hägele - số áo 22 - Đức - 37 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kristijan Taseski - số áo 23 - Macedonia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ebrahim Farahnak - số áo 28 - Iran - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Burak Karakaya - số áo 34 - Đức - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
N. Embaye - số áo 6 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pedro Eliot Narciso Muteba - số áo 7 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Kinsombi - số áo 8 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Philipp Ochs - số áo 13 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Liam Omore - số áo 17 - Đức - 4 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dominik Meisel - số áo 25 - Đức - 36 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Xaver Kiefersauer - số áo 27 - Đức - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ivan Franjic - số áo 37 - Đức - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Jermain Nischalke - số áo 9 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Franck Evina - số áo 18 - Cameroon - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tarsis Bonga - số áo 30 - Đức - 5 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tim Kraus - số áo 31 - Đức - 5 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Würzburger Kickers mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 35 bàn, 23 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 22 bàn, 6 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.69 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.69 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ivan Franjic - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tim Kraus - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
3. Liga
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ivan Franjic - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tarsis Bonga - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Thống kê kỷ lục CLB Würzburger Kickers
Thống kê kỷ lục CLB Würzburger Kickers tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Würzburger Kickers
1. Würzburger Kickers thuộc quốc gia nào?
Würzburger Kickers là CLB thuộc Đức.
2. Würzburger Kickers đang tham dự giải đấu nào?
Würzburger Kickers hiện thi đấu tại 3. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Würzburger Kickers?
flyeralarm-Arena tại Würzburg Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Würzburger Kickers.


























