Tổng quan về CLB MSV Duisburg
| Tên | MSV Duisburg | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | MSV Duisburg | Thành phố | Duisburg |
| Sân vận động | Schauinsland-Reisen-Arena - sức chứa 31.500 | Giải đấu | 3. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1902 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Maximilian Braune - số áo 1 - Đức - 48 trậnĐội 1
Toni Stahl - số áo 33 - Đức - 4 trận
Hậu vệ
Martin Ens - số áo 4 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tobias Fleckstein - số áo 5 - Đức - 47 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Can Coskun - số áo 27 - Đức - 45 trận - 2 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Joshua Bitter - số áo 29 - Đức - 46 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Ben Schlicke - số áo 40 - Đức - 45 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Rasim Bulic - số áo 6 - Đức - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakob Bookjans - số áo 7 - Đức - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aljaz Casar - số áo 8 - Slovenia - 23 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Christian Viet - số áo 10 - Đức - 39 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Max Besuschkow - số áo 17 - Đức - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ramien Safi - số áo 19 - Hà Lan - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Niklas Jessen - số áo 20 - Đức - 43 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Lex-Tyger Lobinger - số áo 9 - Đức - 26 trận - 13 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Dominik Kother - số áo 11 - Đức - 24 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Conor Noß - số áo 14 - Đức - 45 trận - 8 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Jan-Simon Symalla - số áo 23 - Đức - 34 trận - 1 bàn - 6 kiến tạo
Florian Krüger - số áo 26 - Đức - 38 trận - 6 bàn - 3 kiến tạo
Patrick Sussek - số áo 37 - Đức - 41 trận - 7 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB MSV Duisburg mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 7 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 3 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.11 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.22 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lex-Tyger Lobinger - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Can Coskun - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
3. Liga
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 6 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lex-Tyger Lobinger - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Can Coskun - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB MSV Duisburg
Thống kê kỷ lục CLB MSV Duisburg tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 11 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về MSV Duisburg
1. MSV Duisburg thuộc quốc gia nào?
MSV Duisburg là CLB thuộc Đức.
2. MSV Duisburg đang tham dự giải đấu nào?
MSV Duisburg hiện thi đấu tại 3. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của MSV Duisburg?
Schauinsland-Reisen-Arena tại Duisburg Đức được sử dụng là sân nhà của CLB MSV Duisburg.


























