Tổng quan về CLB Magdeburg
| Tên | Magdeburg | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Magdeburg | Thành phố | Magdeburg |
| Sân vận động | MDCC-Arena - sức chứa 30.096 | Giải đấu | 2. Bundesliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1965 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Dominik Reimann - số áo 1 - Đức - 154 trậnĐội 1
Noah Kruth - số áo 30 - Đức - 109 trận
Hậu vệ
Anselmo García MacNulty - số áo 3 - Tây Ban Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tobias Müller - số áo 5 - Đức - 92 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Alexander Nollenberger - số áo 17 - Đức - 111 trận - 7 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Pierre Nadjombe - số áo 28 - Đức - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eldin Dzogovic - số áo 4 - Luxembourg - 45 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Paul Jaeckel - số áo 6 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Moritz-Broni Kwarteng - số áo 10 - Đức - 34 trận - 10 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Falko Michel - số áo 21 - Đức - 78 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luka Hyryläinen - số áo 38 - Phần Lan - 18 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Felipe Chávez - số áo 11 - Peru - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Torben Müsel - số áo 26 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Leon Mergner - số áo 33 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Emmanuel Iyoha - số áo 8 - Đức - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mateusz Zukowski - số áo 22 - Ba lan - 28 trận - 21 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Baris Atik - số áo 23 - Đức - 138 trận - 31 bàn - 39 kiến tạoĐội 1
Roko Simic - số áo 9 - Ý - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Richmond Tachie - số áo 29 - Đức - 18 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Magnus Baars - số áo 35 - Đức - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Magdeburg mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 6 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 9 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.38 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mateusz Zukowski - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Baris Atik - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
2. Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 6 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexander Nollenberger - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Baris Atik - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Magdeburg
Thống kê kỷ lục CLB Magdeburg tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Magdeburg
1. Magdeburg thuộc quốc gia nào?
Magdeburg là CLB thuộc Đức.
2. Magdeburg đang tham dự giải đấu nào?
Magdeburg hiện thi đấu tại 2. Bundesliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Magdeburg?
MDCC-Arena tại Magdeburg Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Magdeburg.


























