Tổng quan về CLB DSC Arminia Bielefeld
| Tên | DSC Arminia Bielefeld | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | DSC Arminia Bielefeld | Thành phố | Bielefeld |
| Sân vận động | SchücoArena - sức chứa 27.300 | Giải đấu | 3. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1905 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Jonas Kersken - số áo 1 - Đức - 46 trậnĐội 1
Leo Oppermann - số áo 18 - Đức - 45 trận
Hậu vệ
Maximilian Bauer - số áo 5 - Đức - 22 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Henri Koudossou - số áo 7 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Maximilian Großer - số áo 19 - Đức - 48 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tim Handwerker - số áo 29 - Đức - 34 trận - 3 bàn - 6 kiến tạo
Joel Felix - số áo 3 - Đan Mạch - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Arne Sicker - số áo 17 - Đức - 32 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Marvin Mehlem - số áo 6 - Đức - 29 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sam Schreck - số áo 8 - Đức - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jannik Rochelt - số áo 10 - Đức - 22 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Monju Momuluh - số áo 14 - Đức - 38 trận - 7 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Stefano Russo - số áo 21 - Đức - 35 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Leon Jensen - số áo 31 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marius Wörl - số áo 38 - Đức - 42 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Till Wegener - số áo 42 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Joel Grodowski - số áo 11 - Đức - 40 trận - 14 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
David Min - số áo 9 - Hà Lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Benjamin Boakye - số áo 27 - Đức - 38 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Isaiah Young - số áo 30 - Mỹ - 29 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB DSC Arminia Bielefeld mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 38 bàn, 10 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 4 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Joel Grodowski - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jonas Kersken - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
2. Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 2 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Joel Grodowski - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jonas Kersken - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB DSC Arminia Bielefeld
Thống kê kỷ lục CLB DSC Arminia Bielefeld tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 32 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về DSC Arminia Bielefeld
1. DSC Arminia Bielefeld thuộc quốc gia nào?
DSC Arminia Bielefeld là CLB thuộc Đức.
2. DSC Arminia Bielefeld đang tham dự giải đấu nào?
DSC Arminia Bielefeld hiện thi đấu tại 3. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của DSC Arminia Bielefeld?
SchücoArena tại Bielefeld Đức được sử dụng là sân nhà của CLB DSC Arminia Bielefeld.


























