Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: TUR Cup (Cúp Thổ Nhĩ Kỳ) | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng 3 |
| 📅 Năm thành lập: 1962 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 15-09-2026 → 30-10-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ | 👑 Đương kim vô địch: Trabzonspor |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 123 đội / 87 trận | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Galatasaray với 18 lần vô địch |
| 🌐 Website chính thức: https://www.tff.org/ | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/turkiyekiupasi | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Antonio Simão Muanza (€7.00m) |
| 🏟️ Thể thức: vòng bảng và vòng knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Thổ_Nhĩ_Kỳ |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Turkish Cup là giải cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ do Turkish Football Federation (TFF) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp dành cho các CLB từ nhiều hạng đấu tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Thể thức thi đấu :
Số lượng đội tại vòng bảng: 24 đội (chia thành 4 nhóm hạt giống, mỗi nhóm 6 đội).
Chia bảng: 24 đội được chia vào 3 bảng (A, B, C), mỗi bảng có 8 đội.
Cách thi đấu: Thay vì đá vòng tròn, mỗi đội chỉ đá 4 trận (2 trận sân nhà, 2 trận sân khách) với 4 đối thủ khác nhau được bốc thăm từ mỗi nhóm hạt giống.
Quy tắc đi tiếp: * 2 đội dẫn đầu mỗi bảng (6 đội) và 2 đội xếp thứ ba có thành tích tốt nhất sẽ giành vé vào vòng Tứ kết.
Vòng loại trực tiếp (Tứ kết đến Chung kết): Thi đấu 01 trận duy nhất. Đội nhất bảng và đội nhì bảng xuất sắc nhất sẽ có lợi thế đá sân nhà tại Tứ kết.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 123 đội bóng tham dự Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 09/10 | Orduspor 1967 | 4:1(0:0) | 8-2 | |
| 08/10 | Denizli İY Güreller | 0:1(0:1) | 7-5 | |
| 08/10 | Talasgücü Belediyespor | 2:0(0:0) | 9-4 | |
| 08/10 | Eskişehirspor | 4:1(2:1) | 3-4 | |
| 07/10 | Yeşilyurt Belediyespor | 3:1(1:0) | 16-1 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/10 | 17:00 | Ağrı 1970 | vs | |
| 27/10 | 17:30 | Pazarspor | vs | |
| 27/10 | 17:30 | Etimesgut Belediyespor | vs | |
| 27/10 | 17:30 | İnegöl Kafkas Gençlik | vs | |
| 27/10 | 19:00 | Orduspor 1967 | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Vòng 2
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Stanley Nka Ohawuchi (6.7 điểm) | Phạt góc: 193 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Hakkari Zapspor (6 bàn) |
| Bàn thắng: 102 | TB góc/trận: 6.2 | Đội giữ sạch lưới: Fethiyespor, Bayburtspor, İçelspor, Nilüfer Belediye, Serik Belediyespor, Karabük İdman Yurdu, Sakaryaspor, Balıkesirspor, Gölcükspor, Yıldırım Belediyesispor, Bitlis Özgüzelderespor, Mazıdağı Fosfatspor, Kars 36, Düzcespor, Kırklarelispor, Adana Adaletgücü, Ağrı 1970, Talasgücü Belediyespor |
| TB bàn/trận: 3.3 | Thẻ vàng: 28 | Đội phạt góc nhiều nhất: Yeşilyurt Belediyespor (16 quả) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 67% / 32% | Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Hakkari Zapspor vs Adana Demirspor (6-1) |
| Phạt đền: 7 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Fethiyespor (26 cú sút) | |
| Phản lưới: 3 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: İstanbul Sinopspor (69 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng Vòng 2
⚽ 3-4-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Mikail Özdemir (Hakkari Zapspor)

İ.Demir
G.Akkan
A.Balikuv
O.Yılmaz
Ali Yıldız
Ö.Gümüş
H.Alpsoy
E.Atila
S.Ohawuchi
Sadık Baş
Uğur CanĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Burak Arslan (1 điểm), Harun Alpsoy (1 điểm), Alperen Yoldaş (1 điểm) | Thẻ vàng: 37 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Yeni Amasyaspor vs Çankırıgücü (10-0) |
| Top vua phá lưới: Oguzhan Sivrikaya (1 bàn), Stanley Nka Ohawuchi (1 bàn) | Thẻ đỏ: 5 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: İstanbul Sinopspor (69 % kiểm soát bóng) |
| Top thủ môn xuất sắc: Dursun Ali Emirhan Topal (1 bàn thua), Ertuğrul Bağ (1 bàn thua), Hamit Kurt (1 bàn thua) | Phạt đền: 9 | Đội thắng nhiều nhất: Kars 36 (2 trận) |
| Top HLV: Cahit Erçevik - 2 điểm, Mikail Özdemir - 2 điểm, Veyis Kanber - 2 điểm | Phản lưới: 3 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Orduspor 1967 (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 177 | Chuỗi trận thắng dài nhất: Hakkari Zapspor (2 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Dersimspor (1 trận) |
| TB bàn/trận: 3.5 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Orduspor 1967 (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Antalya Kepezspor (1 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 54% / 43% | Đội thua sân khách nhiều nhất: Keşapspor (1 trận) | |
| Đội lội ngược dòng tốt nhất: Kepezspor (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê kỷ lục Cúp Thổ Nhĩ Kỳ tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Galatasaray với 18 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Intercontinental Derby (Galatasaray vs Fenerbahçe)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Arda Turan với 9 kiến tạo.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Şenol Güneş (14 mùa giải) với 84 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Şenol Güneş với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Galatasaray (mùa 2018) khi chỉ bị thủng 6 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Sivasspor (mùa 2021) với 3 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
1. Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 15-09-2026 đến 30-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Oguzhan Sivrikaya hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 1 bàn thắng.
3. Đương kim vô địch Cúp Thổ Nhĩ Kỳ là đội nào?
Trabzonspor đang là đương kim vô địch sau khi thắng Konyaspor với tỉ số 2 - 1.
4. Trận đấu tiếp theo của Cúp Thổ Nhĩ Kỳ diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 3 là cuộc đọ sức giữa Ağrı 1970 vs İstanbulspor lúc Thứ Ba 27/10/2026.


Boluspor
Yeni Amasyaspor
Bitlis Özgüzelderespor
Niğde Belediyesispor
Antalyaspor
Hatayspor
Bigaspor
Ürgüpspor
Gençlerbirliği
Van BB
Kırşehir Belediyespor
Efeler 09 Spor
Alanyaspor
68 Aksaray Belediyespor
Fatsa Belediyespor
Karabük İdman Yurdu
Eskişehirspor
Kütahyaspor
Serik Belediyespor
Kahramanmaraş İstiklalsp
Şanlıurfaspor
Kocaelispor
Yeşilyurt Belediyespor
Tokat Bld Plevnespor
Kayserispor
Karacabey Birlikspor
Somaspor
Yozgat Bld Bozokspor
Sincan Belediyesi Ankaraspor
Silivrispor
Yıldırım Belediyesispor
Çorluspor 1947
Ümraniyespor
Zonguldak Kömürspor
Akşehirspor
Nilüfer Belediye
Adana Demirspor
Düzcespor
İçelspor
Hakkari Zapspor
Kasımpaşa
24 Erzincanspor
12 Bingölspor
Beykoz İshaklıspor
Kastamonuspor
Bucaspor 1928
Dersimspor
Yalova Yeşilovaspor
Karşıyaka
Iskenderunspor A.Ş.
Kahta 02 Spor
Adana Adaletgücü
İstanbulspor
Derincespor
Kars 36
Denizli İY Güreller
Fethiyespor
Hekimoğlu Trabzon
Arnavutköy Belediyespor
Galata
Eyüpspor
Türk Metal Kırıkkale
Kestelspor
Leventspor
Balıkesirspor
Yeni Çarşı FK
Anadolu Üniversitesi
Antalya Kepezspor
Menemen FK
Ankara Demirspor
Talasgücü Belediyespor
1923 Afyonkarahisar SK
Ankaragücü
Gölcükspor
Aliağa FAŞ
Gaziemir Gençlikspor
Sarıyer
Karaman Belediyespor
Ayvalıkgücü Belediyespor
Kepezspor
Fatih Karagümrük
Utaş Uşakspor
Torul Belediye Gençlik
Bayburtspor
Etimesgut Belediyespor
Bucak Belediyesi Oguzhanspor
Uzunköprüspor
Borçka Spor
İnegölspor
Osmaniyespor
Kartal Bulvarspor
Gölespor
Altay
SinopSpor
Iğdır FK
Cizre Belediyespor
Gaziantep F.K.
Erbaaspor
Mazıdağı Fosfatspor
Gelecek Siirt 56
Elazığspor
52 Orduspor FK
Orduspor 1967
Kilis Birlikgücüspor
Sakaryaspor
Isparta Davrazspor
Sebat Gençlikspor
Keşapspor
Adanaspor
Karaköprü Belediyespor
İnegöl Kafkas Gençlik
Arıt Kayadibispor
Kırklarelispor
Karadeniz Ereğli BSK
İstanbul Sinopspor
Çankırıgücü
Pazarspor
Ağrı 1970
Silifke Belediyespor
Osmanelispor
Yeni Malatyaspor
Muş Menderesspor
Adana 1954 FK