Tổng quan về CLB Ankaragücü
| Tên | Ankaragücü | Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ | Turkey |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ankaragücü | Thành phố | Ankara |
| Sân vận động | Ankara Ondokuz Mayıs Stadyumu - sức chứa 19.209 | Giải đấu | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ |
| Loại đội | CLB | HLV | R. Karatepe |
| Năm thành lập | 1910 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
R. Karatepe - 1 trận - 0 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Gökhan Akkan - số áo 32 - Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trậnĐội 1
Bahadır Güngördü - số áo 99 - Thổ Nhĩ Kỳ - 3 trận
Hậu vệ
Atakan Çankaya - số áo 4 - Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matej Hanousek - số áo 5 - Cộng hòa Séc - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nihad Mujakic - số áo 18 - Bosnia and Herzegovina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kévin Malcuit - số áo 24 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Arda Kızıldağ - số áo 37 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Anastasios Chatzigiovanis - số áo 7 - Hy Lạp - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Lamine Diack - số áo 14 - Senegal - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrej Đokanović - số áo 16 - Bosnia and Herzegovina - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stelios Kitsiou - số áo 17 - Hy Lạp - 1 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ghayas Zahid - số áo 19 - Na Uy - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
H. Kaldırım - số áo 33 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emre Kılınç - số áo 54 - Thổ Nhĩ Kỳ - 3 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Gökhan Töre - số áo 77 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fıratcan Üzüm - số áo 88 - Thổ Nhĩ Kỳ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Giorgi Beridze - số áo 21 - Georgia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ali Sowe - số áo 22 - Gambia - 3 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bevic Moussiti-Oko - số áo 29 - Pháp - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milson - số áo 70 - Angola - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sitki Ferdi Imdat - số áo 80 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Adana Adaletgücü | vs | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Ankaragücü mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Ankaragücü
Thống kê kỷ lục CLB Ankaragücü tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ - 2021-2022
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Ankaragücü
1. Ankaragücü thuộc quốc gia nào?
Ankaragücü là CLB thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
2. Ankaragücü đang tham dự giải đấu nào?
Ankaragücü hiện thi đấu tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Ankaragücü là ai?
R. Karatepe hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Ankaragücü.
4. Sân nhà của Ankaragücü?
Ankara Ondokuz Mayıs Stadyumu tại Ankara Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng là sân nhà của CLB Ankaragücü.
