Gençlerbirliği (Thổ Nhĩ Kỳ)

Gençlerbirliği - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Gençlerbirliği, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Gençlerbirliği

TênGençlerbirliğiQuốc giaThổ Nhĩ Kỳ | Turkey
Tên đầy đủGençlerbirliğiThành phốAnkara
Sân vận độngEryaman Stadyumu - sức chứa 20.560Giải đấu1. Lig
Loại độiCLBNăm thành lập1923

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Thủ môn

Ảnh cầu thủ İrfan Can Eğribayatİrfan Can Eğribayat - số áo 70 - Thổ Nhĩ Kỳ - 3 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Gökhan AkkanGökhan Akkan - số áo 23 - Thổ Nhĩ Kỳ - 13 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Zan ZuzekZan Zuzek - số áo 4 - Slovenia - 40 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Dimitrios GoutasDimitrios Goutas - số áo 6 - Hy Lạp - 38 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Pedro PereiraPedro Pereira - số áo 13 - Bồ Đào Nha - 37 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Abdurrahim DursunAbdurrahim Dursun - số áo 77 - Thổ Nhĩ Kỳ - 37 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ ThalissonThalisson - số áo 2 - Brazil - 34 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Hamza AydarHamza Aydar - số áo 3 - Thổ Nhĩ Kỳ - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Fıratcan ÜzümFıratcan Üzüm - số áo 88 - Thổ Nhĩ Kỳ - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Metehan BaltacıMetehan Baltacı - số áo 90 - Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Tiago GouveiaTiago Gouveia - số áo 7 - Bồ Đào Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Franco TongyaFranco Tongya - số áo 10 - Ý - 35 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Adama TraoréAdama Traoré - số áo 14 - Mali - 23 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Oğulcan ÜlgünOğulcan Ülgün - số áo 35 - Thổ Nhĩ Kỳ - 32 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ousmane DiabateOusmane Diabate - số áo 42 - Guinea - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ensar KemaloğluEnsar Kemaloğlu - số áo 8 - Thổ Nhĩ Kỳ - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Erk Arda AslanErk Arda Aslan - số áo 17 - Thổ Nhĩ Kỳ - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Salih UçanSalih Uçan - số áo 48 - Thổ Nhĩ Kỳ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Göktuğ ErdemGöktuğ Erdem - số áo 52 - Thổ Nhĩ Kỳ - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Sékou KoïtaSékou Koïta - số áo 20 - Mali - 33 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Prince MartorPrince Martor - số áo 45 - Liberia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Gençlerbirliği mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 1 hòa - 2 thua
Bàn thắng
8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
Bàn thua
10 bàn, 6 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.33 bàn / trận
TB bàn thua
1.67 bàn / trận
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Oğulcan Ülgün - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Oğulcan Ülgün - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-1-4-1

Super Lig

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
7 điểm
Tổng số trận
3 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 1 hòa - 0 thua
Bàn thắng
4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
Bàn thua
2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.33 bàn / trận
TB bàn thua
0.67 bàn / trận
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Oğulcan Ülgün - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Oğulcan Ülgün - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-1-4-1

Thống kê kỷ lục CLB Gençlerbirliği

Thống kê kỷ lục CLB Gençlerbirliği tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
4 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
11 trận
Chuỗi hòa dài nhất
2 trận
Chuỗi thua dài nhất
9 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
11 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
5 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
2 trận

Câu hỏi thường gặp về Gençlerbirliği

1. Gençlerbirliği thuộc quốc gia nào?

Gençlerbirliği là CLB thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.

2. Gençlerbirliği đang tham dự giải đấu nào?

Gençlerbirliği hiện thi đấu tại 1. Lig mùa 2026-2027.

3. Sân nhà của Gençlerbirliği?

Eryaman Stadyumu tại Ankara Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng là sân nhà của CLB Gençlerbirliği.