Hồ sơ cầu thủ İrfan Can Eğribayat
| Họ và tên | İrfan Can Eğribayat | Cân nặng | 78 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | İrfan Can Eğribayat | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Số áo | 70 | Ngày sinh / tuổi | (28 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Thổ Nhĩ Kỳ |
| CLB | Gençlerbirliği | Chiều cao | 193 cm |
Thống kê & phong độ İrfan Can Eğribayat mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của İrfan Can Eğribayat mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 8 trận
- Số trận đá chính
- 8 trận
- Số lần MVP trận
- 4 trận
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 7.5
- Thủng lưới
- 16 bàn
- Cứu thua
- 42 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Sự nghiệp và thành tích của İrfan Can Eğribayat
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của İrfan Can Eğribayat qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Gençlerbirliği
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 8 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 8 trận
- Số phút thi đấu
- 720 phút
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 16 bàn
- Cứu thua
- 42 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 Super Lig (2025-2026) — Á quân
🏆 Super Lig (2024-2025) — Vô địch
🏆 Super Lig (2024-2025) — Á quân
🏆 Club Friendlies (2023) — Vô địch
🏆 Super Lig (2023-2024) — Vô địch
🏆 Club Friendlies (2023) — Á quân
🏆 Super Lig (2023-2024) — Á quân
🏆 Super Lig (2022-2023) — Vô địch
🏆 Super Lig (2022-2023) — Á quân
🏆 Turkish Cup (2022-2023) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ İrfan Can Eğribayat
İrfan Can Eğribayat là ai?
İrfan Can Eğribayat quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của İrfan Can Eğribayat tại Keolive.
İrfan Can Eğribayat đang thi đấu có CLB nào?
İrfan Can Eğribayat hiện đang thi đấu cho CLB Gençlerbirliği ở giải Süper Lig – VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ tại Thổ Nhĩ Kỳ.
