Tổng quan về CLB Türk Metal Kırıkkale
| Tên | Türk Metal Kırıkkale | Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ | Turkey |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Türk Metal Kırıkkale | Thành phố | Kırıkkale |
| Sân vận động | Fikret Karabudak Stadyumu - sức chứa 15.450 | Giải đấu | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ |
| Loại đội | CLB | HLV | Bülent Akan |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Bülent Akan - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 0%
Tiền vệ
Enes Yetim - số áo 3 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Batuhan Tuncay - số áo 5 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Furkan Samil Çetin - số áo 7 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mümin Uyar - số áo 8 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Baha Kisacik - số áo 9 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eray Sürül - số áo 11 - Hà Lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Guney Sagir - số áo 14 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eray Halidi - số áo 19 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Şahin Şafakoğlu - số áo 20 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
L. Karslı - số áo 21 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Y. Polat - số áo 27 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Efe Can Mete - số áo 35 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hakan Canbazoğlu - số áo 37 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alperen Bekli - số áo 41 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Metin Polat - số áo 50 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Christopher Krohn - số áo 55 - Áo - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ömer Bircan Camci - số áo 58 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Berkay Arı - số áo 70 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
İsmail Cem Kara - số áo 80 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kaan Baysal - số áo 96 - Bỉ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hamza Baran Arikan - số áo 99 - Thổ Nhĩ Kỳ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Türk Metal Kırıkkale mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Türk Metal Kırıkkale
Thống kê kỷ lục CLB Türk Metal Kırıkkale tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Türk Metal Kırıkkale
1. Türk Metal Kırıkkale thuộc quốc gia nào?
Türk Metal Kırıkkale là CLB thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
2. Türk Metal Kırıkkale đang tham dự giải đấu nào?
Türk Metal Kırıkkale hiện thi đấu tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Türk Metal Kırıkkale là ai?
Bülent Akan quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Türk Metal Kırıkkale.
4. Sân nhà của Türk Metal Kırıkkale?
Fikret Karabudak Stadyumu tại Kırıkkale Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng là sân nhà của CLB Türk Metal Kırıkkale.
