🔴 Trực tiếp Wisła Kraków vs Podbeskidzie - Vòng 30 Hạng Nhất Ba Lan (27-04-2024)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 30: Wisła Kraków vs Podbeskidzie 01:30 ngày 27-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Kraków
Podbeskidzie
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Kraków: 2T - 1H- 2B 
Podbeskidzie: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/10/2023 | Podbeskidzie | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 20/05/2023 | Podbeskidzie | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 22/10/2022 | Wisła Kraków | 3 - 3(0 - 1) | ||
| 05/04/2021 | Podbeskidzie | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 24/10/2020 | Wisła Kraków | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Podbeskidzie









Wisła Kraków

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Kraków

Podbeskidzie

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/24 | 11 (0)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | B | X | ||
| 20/04/24 | 23 (2)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
| 13/04/24 | 11 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | H | X | ||
| 07/04/24 | 13 (1)(1) | 2.00 | -1 | 1.82 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | T | ||
| 03/04/24 | 21 (2)(0) | 1.95 | 0 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/24 | 02 (0)(1) | 2.02 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | X | ||
| 19/04/24 | 22 (2)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | T | ||
| 14/04/24 | 12 (0)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | B | T | ||
| 05/04/24 | 20 (2)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | X | ||
| 31/03/24 | 21 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng18
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ14
9Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
50%
49%
Thấp nhất
37%
57%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































