🔴 Trực tiếp Slovakia W vs Romania W - Vòng 4 UEFA Nations League Nữ (31-10-2023)

Xem trực tiếp Women's Nations League vòng 4: Slovakia W vs Romania W 21:30 ngày 31-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Women's Nations League và đội hình ra sân chính thức.
Slovakia W
Romania W
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Slovakia W: 0T - 1H- 0B Romania W: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
27/10/2023
UEFA Nations League Nữ
Romania W
0 - 0(0 - 0)
Slovakia W
Phong độ gần nhất
Slovakia W
Phong độ
Romania W
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
2.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slovakia W
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/10/23
Romania W
Slovakia W
00
(0)(0)
1.87
0
1.89
1.85
1.85
1.85
H
X
26/09/23
Slovakia W
Croatia W
40
(2)(0)
1.93
-1
1.88
1.86
1.86
1.90
-
-
22/09/23
Finland W
Slovakia W
40
(3)(0)
1.87
-1 1/2
1.89
1.88
1.88
1.88
-
-
02/12/20
Slovakia W
Sweden W
06
(0)(3)
1.87
3
1.88
1.88
1.88
1.84
-
-
27/11/20
Slovakia W
Iceland W
13
(1)(0)
1.89
1
1.95
1.91
1.91
1.89
-
-
Romania W
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/10/23
Romania W
Slovakia W
00
(0)(0)
1.87
0
1.89
1.85
1.85
1.85
H
X
26/09/23
Romania W
Finland W
01
(0)(1)
1.86
1
1.81
1.88
1.88
1.88
-
-
23/09/23
Croatia W
Romania W
21
(1)(1)
1.90
0
1.78
1.85
1.85
1.85
-
-
23/02/21
Croatia W
Romania W
01
(0)(0)
1.80
1/2
2.00
1.85
1.85
1.95
-
-
27/10/20
Romania W
Switzerland W
02
(0)(1)
1.89
2
1.86
1.90
1.90
1.92
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Slovakia W
Phong độ
Romania W
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
75%
Cao nhất
56%
34%
Thấp nhất
29%
55%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất