🔴 Trực tiếp Romania vs Bosnia and Herzegovina - Vòng 2 UEFA Nations League (29-09-2026)
Xem trực tiếp UEFA Nations League vòng 2: Romania vs Bosnia and Herzegovina 01:45 ngày 29-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Nations League và đội hình ra sân chính thức.
Romania
Bosnia and Herzegovina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Romania: 1T - 0H- 3B 
Bosnia and Herzegovina: 3T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | Bosnia and Herzegovina | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 22/03/2025 | Romania | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 27/09/2022 | Romania | 4 - 1(1 - 0) | ||
| 08/06/2022 | Bosnia and Herzegovina | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Bosnia and Herzegovina









Romania

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Romania

Bosnia and Herzegovina

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.86 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | T | X | ||
| 01/04/26 | 20 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.90 | 2.01 | 2.01 | 1.78 | B | X | ||
| 27/03/26 | 10 (0)(0) | 1.96 | -1 1/4 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | T | X | ||
| 19/11/25 | 71 (3)(1) | 2.01 | -4 1/4 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.95 | T | T | ||
| 16/11/25 | 31 (0)(1) | 1.85 | 0 | 2.07 | 1.84 | 1.84 | 2.08 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 00 (0)(0) | 2.01 | -3/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.87 | B | X | ||
| 01/04/26 | 11 (0)(1) | 2.01 | 1 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.92 | T | X | ||
| 27/03/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -3/4 | 2.03 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | T | X | ||
| 19/11/25 | 11 (0)(1) | 1.91 | -1 1/2 | 1.99 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | T | X | ||
| 16/11/25 | 31 (0)(1) | 1.85 | 0 | 2.07 | 1.84 | 1.84 | 2.08 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng16
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
2 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
76%
Cao nhất
72%
0%
Thấp nhất
30%
38%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
14.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
0.4 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























