loading
World Cup Women (Quốc tế)

Bảng xếp hạng giải World Cup Women (Quốc tế) 2023

Số đội:
32
Đội vô địch:
Spain W
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
31202020.670
5
2
31116-1520.33
4
3
31111-100.330.33
4
4
31021-8-70.332.67
3
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32017-342.331
6
2
31203-2110.67
5
3
31112-5-30.671.67
4
4
30121-3-20.331
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
3300110113.670
9
2
32018-442.671.33
6
3
31023-11-813.67
3
4
30031-8-70.332.67
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-172.670.33
9
2
32013-1210.33
6
3
31022-7-50.672.33
3
4
30030-4-401.33
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32109-1830.33
7
2
31204-131.330.33
5
3
31112-110.670.33
4
4
30030-12-1204
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32108-442.671.33
7
2
31201010.330
5
3
31115-231.670.67
4
4
30033-11-813.67
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33009-1830.33
9
2
31116-6022
4
3
31023-8-512.67
3
4
30122-5-30.671.67
1
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32014-221.330.67
6
2
32012-6-40.672
6
3
31118-352.671
4
4
30121-4-30.331.33
1
Vòng 1/8