Tổng quan về đội tuyển Australia W
| Tên | Australia W | Quốc gia | Úc | Australia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Australia W | Giải đấu | Bóng đá nữ Olympic |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Tony Gustavsson |
| Năm thành lập | 1961 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Tony Gustavsson - Thuỵ Điển - 20 trận - 10 thắng - 1 hòa - 9 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Mackenzie Elizabeth Arnold - số áo 1 - 9 trậnĐội 1
Chloe Lincoln - số áo 12 - 6 trận
Morgan Aquino - số áo 18 - 2 trận
Hậu vệ
Courtney Nevin - số áo 2 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Winonah Grace Heatley - số áo 3 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Clare Josephine Hunt - số áo 4 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jamilla Rankin - số áo 5 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Stephanie-Elise Catley - số áo 7 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kaitlyn Grace Torpey - số áo 8 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ellie Madison Carpenter - số áo 21 - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Charlize Jayde Rule - số áo 24 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Clare May Wheeler - số áo 6 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Caitlin Jade Foord - số áo 9 - 9 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Emily Louise van Egmond - số áo 10 - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Mary Boio Fowler - số áo 11 - 8 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Alexandra Chidiac - số áo 13 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alanna Stephanie Kennedy - số áo 14 - 10 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Hayley Raso - số áo 16 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Sayer - số áo 17 - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Katrina-Lee Gorry - số áo 19 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kyra Lillee Cooney-Cross - số áo 23 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Kahli Johnson - số áo 15 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Samantha May Kerr - số áo 20 - 10 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Michelle Heyman - số áo 22 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
R. Siemsen - số áo 26 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2024
Thống kê đội tuyển Australia W mùa 2024 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alanna Stephanie Kennedy - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Caitlin Jade Foord - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Australia W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Australia W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Australia W
1. Australia W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Australia W là đội tuyển quốc gia của Úc.
2. Australia W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Australia W thi đấu tại Bóng đá nữ Olympic.
3. HLV hiện tại của Australia W là ai?
Tony Gustavsson quốc tịch Thuỵ Điển hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Australia W.
