Hồ sơ cầu thủ Alexandra Chidiac
| Họ và tên | Alexandra Chidiac | Cân nặng | 52 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Alexandra Chidiac | Vị trí thi đấu | Tiền vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (27 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Úc | Chiều cao | 158 cm |
| ĐTQG | ![]() | ||
Thống kê & phong độ Alexandra Chidiac mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Alexandra Chidiac mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 6 trận
- Số trận đá chính
- 0 trận
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 0 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp và thành tích của Alexandra Chidiac
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Alexandra Chidiac qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Australia W
- Thời gian
- Hiện tại
- Số trận ra sân
- 8 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 8 trận
- Số phút thi đấu
- 68 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Liga Mx Women (2023-2024) — Á quân
🏆 Liga Mx Women (2023-2024) — Vô địch
🏆 Asian Cup Women (2018) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Alexandra Chidiac
Alexandra Chidiac là ai?
Alexandra Chidiac quốc tịch Úc, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Alexandra Chidiac tại Keolive.





















