Australia W

Australia W

[15]
Năm thành lập: 1961
HLV:T.Gustavsson
Phong độ:
Lose
Win
Win
Draw
Win
🎯 Top Kiến tạo
3 kiến tạo
2 kiến tạo
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
5 bàn
4 bàn
1 bàn
Top MVP
7.5 trận
7 trận
6.9 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)6 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)1 trận
Bại (Losses)1 trận
%Thắng (Win rate)67%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)12
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)6
🔢Hiệu số (GD)+6
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)62%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)35
🚀Tổng số cú sút (Shots)84
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)5
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận1 trận2 trận5 trận3 trận2 trận1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận0 trận