Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG nữ Đan Mạch | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: DEN EW (VĐQG nữ Đan Mạch) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 📅 Năm thành lập: 1973 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 25-07-2026 → 12-12-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Đan Mạch | 👑 Đương kim vô địch: Køge |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 64 điểm / 236 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Brøndby IF với 12 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 10 đội / 90 trận / 18 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/kvindeligaen | 🌐 Website chính thức: https://www.dbu.dk/ |
| 🏟️ Thể thức: chia bảng thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm sau đó tách nhóm vô địch và nhóm phân hạng tiếp tục thi đấu | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_nữ_vô_địch_quốc_gia_Đan_Mạch |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Kvinde-DM Ligaen là giải vô địch quốc gia nữ cao nhất của Đan Mạch, do Danish Football Association (DBU) tổ chức.
1. Giai đoạn 1: Mùa giải chính (Autumn Season)
- Số lượng đội: 8 câu lạc bộ xuất sắc nhất Đan Mạch.
- Thể thức: Các đội thi đấu vòng tròn hai lượt tính điểm (Sân nhà - Sân khách).
- Số trận: Mỗi đội thi đấu 14 trận trong giai đoạn lượt đi.
- Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu.
- Mục tiêu: Top 6 đội dẫn đầu: Giành vé vào Nhánh tranh chức vô địch (Championship Play-offs) diễn ra vào mùa xuân.
- 2 đội cuối bảng: Phải rơi xuống Nhóm vòng loại trụ hạng (Qualification Play-offs).
2. Giai đoạn 2: Vòng Play-off (Spring Season)
- Nhóm Tranh chức vô địch (Hạng 1 - 6):
- 6 đội dẫn đầu từ Giai đoạn 1 tiếp tục thi đấu vòng tròn hai lượt (10 trận).
- Điểm số: Toàn bộ điểm số từ Giai đoạn 1 được bảo lưu và cộng dồn vào Giai đoạn 2.
- Phần thưởng: *Đội vô địch và Á quân giành suất dự UEFA Women's Champions League.
- Đội hạng ba giành suất dự UEFA Women's Europa Cup (một giải đấu mới dành cho nữ).
- Nhóm Trụ hạng (Qualification Play-offs):
- Gồm 2 đội cuối bảng A-Liga và 4 đội dẫn đầu từ B-Liga (giải hạng Nhì).
- Thi đấu vòng tròn hai lượt để tranh 2 suất chơi tại A-Liga mùa giải 2026–2027.
- Lưu ý: Điểm số từ giai đoạn trước không được bảo lưu ở nhóm này, tất cả bắt đầu lại từ 0.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG nữ Đan Mạch mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Køge | 10 | 19 | 25 |
| 2 | Farum BK W | 11 | 20 | 22 |
| 3 | Brondby W | 10 | 17 | 20 |
| 4 | Fortuna Hjorring W | 11 | 11 | 18 |
| 5 | Midtjylland W | 11 | 2 | 18 |
| 6 | ASA W | 11 | -5 | 16 |
| 7 | KoldingQ W | 11 | -9 | 13 |
| 8 | Odense Q W | 11 | -14 | 13 |
| 9 | København W | 11 | -22 | 6 |
| 10 | AGF W | 11 | -19 | 3 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Midtjylland W | 0:0(0:0) | 4-5 | |
| 17/10 | København W | 1:2(0:1) | 10-1 | |
| 17/10 | Fortuna Hjorring W | 0:0(0:0) | 7-2 | |
| 17/10 | AGF W | 1:3(1:2) | 8-8 | |
| 04/10 | Farum BK W | 2:2(1:1) | 6-1 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/10 | 00:00 | Køge | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Sara Benjaminsen (9.2 điểm) | Phạt góc: 52 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Fortuna Hjorring W (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Sarah Dyrehauge Hansen (2 bàn) | TB góc/trận: 10.4 | Đội giữ sạch lưới: ASA W, Fortuna Hjorring W |
| Vua kiến tạo: Josefine Valvik (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 11 | Đội phạt góc nhiều nhất: KoldingQ W (9 quả) |
| Bàn thắng: 14 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Farum BK W vs Køge (2-2) |
| TB bàn/trận: 2.8 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Fortuna Hjorring W (26 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 40% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Farum BK W (68 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 4-4-2👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Niclas Hougaard Hansen (Fortuna Hjorring W)

A.Andersen
S.Benjaminsen
K.Wutborg
J.Cordia
E.Brayshaw
F.Ludvigsen
S.Hansen
J.Valvik
T.Lindwall
F.Olar-Spânu
R.WatanabeĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Maria Hovmark (5 điểm), Laura Frederikke Nielsen (4 điểm), Tilde Lindwall (4 điểm) | Thẻ vàng: 93 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Farum BK W vs København W (9-1) |
| Top vua phá lưới: Nadia Nadim (7 bàn), Mila Busk Mutahi Bischoff (6 bàn) | Thẻ đỏ: 4 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Farum BK W (65.6 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Mila Busk Mutahi Bischoff (5 kiến tạo), Kyra Carusa (4 kiến tạo) | Phạt đền: 7 | Đội thắng nhiều nhất: Køge (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Thea Foss (1 bàn thua), Simone Qi Andersen (1 bàn thua), Andrea Termansen (1 bàn thua) | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Køge (4 trận) |
| Top HLV: Kristian Mørch Rasmussen - 8 điểm, Claus Struck - 5 điểm, Henrik Larsen - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Farum BK W (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: København W (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 189 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Farum BK W (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Brondby W (4 trận) |
| TB bàn/trận: 3.5 | Chuỗi trận thua dài nhất: AGF W (6 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: AGF W (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 40% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Farum BK W (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: KoldingQ W (1 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG nữ Đan Mạch
Thống kê kỷ lục VĐQG nữ Đan Mạch tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Brøndby IF với 12 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Fortuna Hjorring W vs Brøndby IF)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Pernille Harder với 32 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Nanna Christiansen với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Omewa Joy Ogochukwu (mùa 2024) với 18 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Marta Torrejón (20 mùa giải) với 542 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Andrée Jeglertz với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Brøndby IF (mùa 2011) với 64 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Brøndby IF (mùa 2017) với 236 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Køge (mùa 2021) khi chỉ bị thủng 14 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Køge (mùa 2021) với 9 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG nữ Đan Mạch
1. VĐQG nữ Đan Mạch 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG nữ Đan Mạch 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 25-07-2026 đến 12-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Nadia Nadim hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 7 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Køge hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 25 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG nữ Đan Mạch là đội nào?
Køge là đương kim vô địch VĐQG nữ Đan Mạch, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 53 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG nữ Đan Mạch diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Køge vs Brondby W lúc Thứ Tư 21/10/2026.











